(Vị trí top_banner)
Hình minh họa santità
B2
sostantivo B2 Tôn giáo/Đạo đức

santità

/santiˈta/
sự thánh thiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "santità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è sacro, puro e moralmente perfetto.

Ý nghĩa của "santità" trong tiếng Việt

Trạng thái linh thiêng; sự thánh thiện; sự hoàn hảo về mặt đạo đức và tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "santità"

  • "La santità di Madre Teresa è riconosciuta in tutto il mondo."

    "Sự thánh thiện của Mẹ Teresa được công nhận trên toàn thế giới."

  • "Molti aspirano alla santità nella vita spirituale."

    "Nhiều người khao khát sự thánh thiện trong đời sống tâm linh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "santità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

empietà (sự bất kính) peccato (tội lỗi)

Cách dùng "santità" & Ghi chú

Cách dùng "santità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'santità' không chỉ mang nghĩa tôn giáo mà còn chỉ sự hoàn hảo về mặt đạo đức và tinh thần nói chung. Cần phân biệt với 'sacralità' (tính thiêng liêng) thường gắn với các nghi lễ, địa điểm tôn giáo.

Ngữ pháp & Chia từ "santità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la santità
La santità del papa è rispettata in tutto il mondo.
(Sự thánh thiện của Đức Giáo Hoàng được tôn trọng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ xác định le santità
Le santità incarnate dai santi sono esempi da seguire.
(Sự thánh thiện được thể hiện bởi các vị thánh là những tấm gương để noi theo.)
Với mạo từ không xác định una santità
Raggiungere una santità è l'obiettivo di molti credenti.
(Đạt đến sự thánh thiện là mục tiêu của nhiều tín đồ.)