(Vị trí top_banner)
Hình minh họa salutare
A1
verbo A1 Giao tiếp xã giao

salutare

/saluˈtaːre/
gửi lời chào
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salutare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivolgere un saluto a qualcuno.

Ý nghĩa của "salutare" trong tiếng Việt

Gửi lời chào hoặc lời chúc tốt đẹp đến ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "salutare"

  • "Saluta Marco da parte mia."

    "Gửi lời chào Marco từ tôi nhé."

  • "Devo salutare i miei genitori."

    "Tôi phải gửi lời chào đến bố mẹ tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salutare"

Đồng nghĩa

mandare i saluti (gửi lời chào)

Cách dùng "salutare" & Ghi chú

Cách dùng "salutare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'salutare' có nghĩa rộng hơn 'gửi lời chào' trong tiếng Việt, bao gồm cả hành động chào hỏi trực tiếp. Có thể dùng để diễn tả việc chào hỏi ai đó khi gặp mặt hoặc gửi lời chào gián tiếp qua người khác.

Ngữ pháp & Chia từ "salutare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "salutare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) saluto
Io saluto tutti i miei amici.
(Tôi chào tất cả bạn bè của tôi.)
tu (bạn) saluti
Tu saluti sempre con un sorriso.
(Bạn luôn chào với một nụ cười.)
lui/lei (anh/cô ấy) saluta
Lui saluta il professore quando lo vede.
(Anh ấy chào thầy giáo khi nhìn thấy thầy.)
noi (chúng tôi) salutiamo
Noi salutiamo i vicini ogni mattina.
(Chúng tôi chào hàng xóm mỗi buổi sáng.)
voi (các bạn) salutate
Voi salutate sempre i vostri genitori.
(Các bạn luôn chào bố mẹ của mình.)
loro (họ) salutano
Loro salutano quando entrano in casa.
(Họ chào khi bước vào nhà.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): salutato
"Ho salutato Marco ieri."
(Tôi đã chào Marco ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho salutato Marco ieri."

    "Hôm qua tôi đã chào Marco."

  • "Siamo stati salutati calorosamente all'arrivo."

    "Chúng tôi đã được chào đón nồng nhiệt khi đến."

  • "Non hanno salutato i loro genitori prima di partire."

    "Họ đã không chào bố mẹ trước khi đi."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani saluterò Marco quando lo vedrò al bar."

    "Ngày mai tôi sẽ chào Marco khi tôi thấy anh ấy ở quán bar."

  • "La prossima settimana saluteremo i nostri nonni al loro arrivo in aeroporto."

    "Tuần tới chúng tôi sẽ chào ông bà của chúng tôi khi họ đến sân bay."

  • "Sono sicuro che mi saluterai quando ci incontreremo di nuovo."

    "Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ chào tôi khi chúng ta gặp lại nhau."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Saluta Marco da parte mia!"

    "Hãy gửi lời chào Marco từ tôi nhé!"

  • "Salutate i vostri nonni quando arrivate."

    "Hãy chào ông bà của các bạn khi đến nhé."

  • "Non salutare i tuoi nemici, ignorali!"

    "Đừng chào kẻ thù của con, hãy lờ chúng đi!"

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, salutai la mia professoressa con un sorriso."

    "Hôm qua, tôi đã chào cô giáo của tôi bằng một nụ cười."

  • "Nel 1980, i miei nonni si salutarono per l'ultima volta."

    "Vào năm 1980, ông bà tôi đã chào tạm biệt nhau lần cuối."

  • "Quando arrivammo al rifugio, salutammo calorosamente i nostri amici."

    "Khi chúng tôi đến nơi trú ẩn, chúng tôi đã chào đón nồng nhiệt những người bạn của mình."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si salutano spesso gli amici con un bacio sulla guancia."

    "Ở Ý, người ta thường chào bạn bè bằng một nụ hôn lên má."

  • "Durante le feste, si salutano i vicini di casa con gli auguri."

    "Trong các dịp lễ, người ta chào hàng xóm bằng những lời chúc tốt đẹp."

  • "In ufficio, si salutano i nuovi colleghi con una stretta di mano."

    "Trong văn phòng, người ta chào đón đồng nghiệp mới bằng một cái bắt tay."