(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saluto
A1
sostantivo A1 Giao tiếp, Nghi thức xã giao

saluto

/saˈluto/
lời chào
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saluto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gesto o parola con cui si esprime cortesia o affetto incontrando o congedando qualcuno.

Ý nghĩa của "saluto" trong tiếng Việt

Lời chào; sự bày tỏ lòng kính trọng hoặc tình cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "saluto"

  • "Mi ha rivolto un saluto cordiale."

    "Anh ấy đã chào tôi một cách thân thiện."

  • "Un saluto a tutti i partecipanti!"

    "Xin chào tất cả những người tham gia!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saluto"

Đồng nghĩa

benvenuto (chào mừng) riverenza (sự kính trọng)

Cách dùng "saluto" & Ghi chú

Cách dùng "saluto" đúng ngữ cảnh

Saluto là một hành động hoặc lời nói thể hiện sự tôn trọng hoặc tình cảm khi gặp hoặc chia tay ai đó. Có nhiều cách chào khác nhau trong tiếng Ý tùy thuộc vào mối quan hệ và tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "saluto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il saluto
Il saluto è un gesto di cortesia.
(Lời chào là một cử chỉ lịch sự.)
Với mạo từ xác định i saluti
I saluti di Marco sono sempre calorosi.
(Lời chào của Marco luôn ấm áp.)
Với mạo từ không xác định un saluto
Ho ricevuto un saluto inaspettato.
(Tôi đã nhận được một lời chào bất ngờ.)