saluto
Định nghĩa & Giải nghĩa "saluto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gesto o parola con cui si esprime cortesia o affetto incontrando o congedando qualcuno.
Ý nghĩa của "saluto" trong tiếng Việt
Lời chào; sự bày tỏ lòng kính trọng hoặc tình cảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "saluto"
-
"Mi ha rivolto un saluto cordiale."
"Anh ấy đã chào tôi một cách thân thiện."
-
"Un saluto a tutti i partecipanti!"
"Xin chào tất cả những người tham gia!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saluto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "saluto" & Ghi chú
Cách dùng "saluto" đúng ngữ cảnh
Saluto là một hành động hoặc lời nói thể hiện sự tôn trọng hoặc tình cảm khi gặp hoặc chia tay ai đó. Có nhiều cách chào khác nhau trong tiếng Ý tùy thuộc vào mối quan hệ và tình huống.
Ngữ pháp & Chia từ "saluto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il saluto |
Il saluto è un gesto di cortesia.
(Lời chào là một cử chỉ lịch sự.)
|
| Với mạo từ xác định | i saluti |
I saluti di Marco sono sempre calorosi.
(Lời chào của Marco luôn ấm áp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un saluto |
Ho ricevuto un saluto inaspettato.
(Tôi đã nhận được một lời chào bất ngờ.)
|