(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sbiancare
B1
verbo B1 Tổng quát

sbiancare

/zbi̯aŋˈkaːre/
làm trắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sbiancare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere bianco o più bianco; togliere il colore scuro.

Ý nghĩa của "sbiancare" trong tiếng Việt

làm cho cái gì đó trắng hơn; trở nên trắng hơn

Câu ví dụ tiếng Ý với "sbiancare"

  • "Ho dovuto sbiancare le lenzuola ingiallite dal tempo."

    "Tôi phải làm trắng những chiếc ga trải giường bị ố vàng theo thời gian."

  • "Sbiancare i denti è un trattamento estetico molto diffuso."

    "Làm trắng răng là một liệu pháp thẩm mỹ rất phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbiancare"

Đồng nghĩa

candeggiare (tẩy trắng) imbiancare (làm trắng (bằng cách sơn))

Trái nghĩa

Cách dùng "sbiancare" & Ghi chú

Cách dùng "sbiancare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sbiancare' thường được dùng để chỉ hành động làm cho một vật gì đó trở nên trắng hơn, có thể bằng cách tẩy trắng hoặc loại bỏ vết bẩn. Cần phân biệt với 'imbiancare' (sơn trắng).

Ngữ pháp & Chia từ "sbiancare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "sbiancare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sbianco
Io sbianco i denti con il bicarbonato.
(Tôi tẩy trắng răng bằng baking soda.)
tu (bạn) sbianchi
Tu sbianchi la biancheria con la candeggina?
(Bạn tẩy trắng quần áo bằng thuốc tẩy à?)
lui/lei (anh/cô ấy) sbianca
Lei sbianca i tessuti ingialliti dal sole.
(Cô ấy tẩy trắng những loại vải bị ố vàng do ánh nắng mặt trời.)
noi (chúng tôi) sbianchiamo
Noi sbianchiamo le pareti prima di dipingere.
(Chúng tôi tẩy trắng các bức tường trước khi sơn.)
voi (các bạn) sbiancate
Voi sbiancate il legno vecchio per restaurarlo.
(Các bạn tẩy trắng gỗ cũ để phục hồi nó.)
loro (họ) sbiancano
Loro sbiancano i pavimenti in marmo con prodotti specifici.
(Họ tẩy trắng sàn đá cẩm thạch bằng các sản phẩm chuyên dụng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sbiancato
"Il muro è stato sbiancato di recente."
(Bức tường vừa mới được tẩy trắng gần đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La neve ha sbiancato le montagne."

    "Tuyết đã làm trắng những ngọn núi."

  • "Il sole ha sbiancato i miei capelli."

    "Mặt trời đã làm bạc tóc tôi."

  • "Sono state sbiancate le lenzuola dalla candeggina."

    "Những chiếc ga trải giường đã được thuốc tẩy làm trắng."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho sbiancato i denti dal dentista ieri."

    "Tôi đã đi tẩy trắng răng ở nha sĩ hôm qua."

  • "Maria ha sbiancato la tovaglia con la candeggina."

    "Maria đã tẩy trắng khăn trải bàn bằng thuốc tẩy."

  • "Abbiamo sbiancato le pareti della cucina la settimana scorsa."

    "Chúng tôi đã tẩy trắng các bức tường của nhà bếp vào tuần trước."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non dobbiamo sbiancare la verità per compiacere nessuno."

    "Chúng ta không nên che đậy sự thật để làm hài lòng bất kỳ ai."

  • "Il sole può sbiancare i tessuti colorati se esposti a lungo."

    "Ánh nắng mặt trời có thể làm bạc màu các loại vải màu nếu phơi lâu."

  • "Sbiancare i denti è un trattamento estetico molto popolare."

    "Tẩy trắng răng là một phương pháp thẩm mỹ rất phổ biến."