(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scadenza
B1
sostantivo B1 Tổng quát

scadenza

/skaˈdɛntsa/
hạn chót
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scadenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Termine ultimo entro il quale deve essere fatto qualcosa.

Ý nghĩa của "scadenza" trong tiếng Việt

Điểm hoặc mức mà tại đó một điều gì đó không còn được cho phép hoặc có thể xảy ra nữa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scadenza"

  • "La scadenza per la presentazione della domanda è il 30 aprile."

    "Hạn chót để nộp đơn là ngày 30 tháng 4."

  • "Ho superato la scadenza per il pagamento delle tasse."

    "Tôi đã quá hạn nộp thuế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scadenza"

Đồng nghĩa

termine ultimo (thời hạn cuối cùng) data limite (ngày hết hạn)

Cách dùng "scadenza" & Ghi chú

Cách dùng "scadenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'scadenza' là từ thông dụng nhất để chỉ 'hạn chót'. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái ý nghĩa khác nhau, ví dụ như 'termine ultimo' (thời hạn cuối cùng, mang tính trang trọng hơn) hoặc 'data limite'.

Ngữ pháp & Chia từ "scadenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scadenza
La scadenza del pagamento è domani.
(Hạn thanh toán là ngày mai.)
Với mạo từ xác định le scadenze
Le scadenze di questi contratti sono ravvicinate.
(Thời hạn của những hợp đồng này rất gần nhau.)
Với mạo từ không xác định una scadenza
C'è una scadenza importante da ricordare.
(Có một thời hạn quan trọng cần phải nhớ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La scadenza per la presentazione della domanda è il 30 giugno."

    "Hạn chót để nộp đơn là ngày 30 tháng 6."

  • "Abbiamo superato la scadenza per il pagamento delle tasse."

    "Chúng tôi đã quá hạn thanh toán thuế."

  • "Le scadenze dei progetti sono state posticipate a causa dell'emergenza."

    "Thời hạn của các dự án đã bị hoãn lại do tình trạng khẩn cấp."