entro
Định nghĩa & Giải nghĩa "entro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
All'interno di un determinato spazio o periodo di tempo.
Ý nghĩa của "entro" trong tiếng Việt
Bên trong (cái gì đó); trong phạm vi của (cái gì đó).
Câu ví dụ tiếng Ý với "entro"
-
"Devi finire il lavoro entro domani."
"Bạn phải hoàn thành công việc trong vòng ngày mai."
-
"La merce deve essere consegnata entro i termini stabiliti."
"Hàng hóa phải được giao trong vòng các điều khoản đã quy định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "entro" & Ghi chú
Cách dùng "entro" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'entro' thường được sử dụng để chỉ một giới hạn thời gian hoặc không gian. Cần phân biệt với 'in' (trong) có phạm vi rộng hơn.