(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entro
B1
preposizione B1 Đời sống hàng ngày

entro

/ˈɛntro/
trong vòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "entro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

All'interno di un determinato spazio o periodo di tempo.

Ý nghĩa của "entro" trong tiếng Việt

Bên trong (cái gì đó); trong phạm vi của (cái gì đó).

Câu ví dụ tiếng Ý với "entro"

  • "Devi finire il lavoro entro domani."

    "Bạn phải hoàn thành công việc trong vòng ngày mai."

  • "La merce deve essere consegnata entro i termini stabiliti."

    "Hàng hóa phải được giao trong vòng các điều khoản đã quy định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entro"

Đồng nghĩa

in (trong) all'interno di (bên trong)

Cách dùng "entro" & Ghi chú

Cách dùng "entro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'entro' thường được sử dụng để chỉ một giới hạn thời gian hoặc không gian. Cần phân biệt với 'in' (trong) có phạm vi rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "entro" (Grammatica)