scientifico
Định nghĩa & Giải nghĩa "scientifico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si basa sui metodi e i principi della scienza, o che è caratterizzato da essi.
Ý nghĩa của "scientifico" trong tiếng Việt
Scientific: Dựa trên hoặc đặc trưng bởi các phương pháp và nguyên tắc của khoa học.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scientifico"
-
"La ricerca scientifica è fondamentale per il progresso."
"Nghiên cứu khoa học là nền tảng cho sự tiến bộ."
-
"Abbiamo bisogno di una spiegazione scientifica per questo fenomeno."
"Chúng ta cần một lời giải thích khoa học cho hiện tượng này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scientifico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scientifico" & Ghi chú
Cách dùng "scientifico" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'scientifico' có thể được dùng để mô tả một cái gì đó liên quan đến khoa học hoặc dựa trên các phương pháp khoa học. Cần phân biệt với 'scientificamente' (một cách khoa học) là trạng từ.
Ngữ pháp & Chia từ "scientifico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo studio è più scientifico dell'altro perché utilizza un metodo rigoroso."
"Nghiên cứu này khoa học hơn nghiên cứu kia vì nó sử dụng một phương pháp chặt chẽ."
-
"L'analisi dei dati è stata la parte meno scientifica del progetto, dato che mancava una base teorica solida."
"Phân tích dữ liệu là phần ít khoa học nhất của dự án, vì thiếu cơ sở lý thuyết vững chắc."
-
"Ritengo che il suo approccio sia il più scientifico tra tutti quelli che ho visto finora."
"Tôi tin rằng cách tiếp cận của anh ấy là khoa học nhất trong số tất cả những cách tôi đã thấy cho đến nay."