(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sperimentale
B2
aggettivo B2 Công nghệ thông tin, Khoa học

sperimentale

/sperimenˈtaːle/
tính năng thử nghiệm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sperimentale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la sperimentazione; basato sulla sperimentazione.

Ý nghĩa của "sperimentale" trong tiếng Việt

Liên quan đến, dựa trên hoặc sử dụng các thí nghiệm khoa học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sperimentale"

  • "La terapia sperimentale ha dato risultati incoraggianti."

    "Liệu pháp thử nghiệm đã cho kết quả đáng khích lệ."

  • "Stiamo conducendo uno studio sperimentale sugli effetti del farmaco."

    "Chúng tôi đang tiến hành một nghiên cứu thử nghiệm về tác dụng của thuốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sperimentale"

Đồng nghĩa

di prova (thử nghiệm) innovativo (đổi mới)

Trái nghĩa

Cách dùng "sperimentale" & Ghi chú

Cách dùng "sperimentale" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'sperimentale' trong tiếng Ý tương đương với 'tính năng thử nghiệm' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những thứ đang trong giai đoạn thử nghiệm hoặc dựa trên các thí nghiệm khoa học. Cần phân biệt với 'teorico' (lý thuyết) và 'pratico' (thực tế).

Ngữ pháp & Chia từ "sperimentale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel trattamento sperimentale sembra promettente."

    "Liệu pháp thử nghiệm đó có vẻ đầy hứa hẹn."

  • "Quei vaccini sperimentali sono stati testati su volontari."

    "Những loại vắc-xin thử nghiệm đó đã được thử nghiệm trên tình nguyện viên."

  • "È bello questo studio sperimentale che state conducendo."

    "Thật tốt khi bạn đang thực hiện nghiên cứu thử nghiệm này."