(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scimpanzé
A2
sostantivo A2 Động vật học

scimpanzé

/ʃimpanˈt͡se/
tinh tinh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scimpanzé"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Grande scimmia antropomorfa africana, più piccola del gorilla

Ý nghĩa của "scimpanzé" trong tiếng Việt

Một con tinh tinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scimpanzé"

  • "Lo scimpanzé è un animale molto intelligente."

    "Tinh tinh là một loài động vật rất thông minh."

  • "Abbiamo visto uno scimpanzé allo zoo."

    "Chúng tôi đã thấy một con tinh tinh ở sở thú."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scimpanzé"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "scimpanzé" & Ghi chú

Cách dùng "scimpanzé" đúng ngữ cảnh

Từ 'scimpanzé' là cách gọi phổ biến nhất trong tiếng Ý. Lưu ý sự khác biệt về giới tính: 'uno scimpanzé' (giống đực) và 'una scimpanzé' (giống cái).

Ngữ pháp & Chia từ "scimpanzé" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo scimpanzé
Lo scimpanzé è un animale molto intelligente.
(Con tinh tinh là một loài động vật rất thông minh.)
Với mạo từ xác định gli scimpanzé
Gli scimpanzé vivono in gruppi sociali complessi.
(Những con tinh tinh sống trong các nhóm xã hội phức tạp.)
Với mạo từ không xác định uno scimpanzé
Ho visto uno scimpanzé allo zoo.
(Tôi đã thấy một con tinh tinh ở sở thú.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto uno scimpanzé allo zoo."

    "Tôi đã thấy một con tinh tinh ở sở thú."

  • "C'è uno scimpanzé che si gratta la testa."

    "Có một con tinh tinh đang gãi đầu."

  • "Vorrei adottare uno scimpanzé, ma è illegale."

    "Tôi muốn nhận nuôi một con tinh tinh, nhưng điều đó là bất hợp pháp."