scimpanzé
Định nghĩa & Giải nghĩa "scimpanzé"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Grande scimmia antropomorfa africana, più piccola del gorilla
Ý nghĩa của "scimpanzé" trong tiếng Việt
Một con tinh tinh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scimpanzé"
-
"Lo scimpanzé è un animale molto intelligente."
"Tinh tinh là một loài động vật rất thông minh."
-
"Abbiamo visto uno scimpanzé allo zoo."
"Chúng tôi đã thấy một con tinh tinh ở sở thú."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scimpanzé"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "scimpanzé" & Ghi chú
Cách dùng "scimpanzé" đúng ngữ cảnh
Từ 'scimpanzé' là cách gọi phổ biến nhất trong tiếng Ý. Lưu ý sự khác biệt về giới tính: 'uno scimpanzé' (giống đực) và 'una scimpanzé' (giống cái).
Ngữ pháp & Chia từ "scimpanzé" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo scimpanzé |
Lo scimpanzé è un animale molto intelligente.
(Con tinh tinh là một loài động vật rất thông minh.)
|
| Với mạo từ xác định | gli scimpanzé |
Gli scimpanzé vivono in gruppi sociali complessi.
(Những con tinh tinh sống trong các nhóm xã hội phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno scimpanzé |
Ho visto uno scimpanzé allo zoo.
(Tôi đã thấy một con tinh tinh ở sở thú.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto uno scimpanzé allo zoo."
"Tôi đã thấy một con tinh tinh ở sở thú."
-
"C'è uno scimpanzé che si gratta la testa."
"Có một con tinh tinh đang gãi đầu."
-
"Vorrei adottare uno scimpanzé, ma è illegale."
"Tôi muốn nhận nuôi một con tinh tinh, nhưng điều đó là bất hợp pháp."