gorilla
Định nghĩa & Giải nghĩa "gorilla"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Grande scimmia antropomorfa africana, la più grande tra i primati viventi, con folta pelliccia nera, arti superiori molto sviluppati e spiccata intelligenza.
Ý nghĩa của "gorilla" trong tiếng Việt
Một loài vượn lớn có thân hình vạm vỡ với bộ lông đen, sống ở các khu rừng thuộc Trung Phi. Nó là loài linh trưởng lớn nhất còn sống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gorilla"
-
"Il gorilla è un animale molto forte."
"Khỉ đột là một loài động vật rất khỏe."
-
"Lo zoo ha una coppia di gorilla."
"Sở thú có một cặp khỉ đột."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gorilla"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "gorilla" & Ghi chú
Cách dùng "gorilla" đúng ngữ cảnh
Gorilla trong tiếng Ý tương đương với 'khỉ đột' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'scimmia' (khỉ nói chung) và các loài vượn khác.
Ngữ pháp & Chia từ "gorilla" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il gorilla |
Il gorilla è un animale molto forte.
(Con gorilla là một loài động vật rất khỏe.)
|
| Với mạo từ xác định | i gorilla |
I gorilla vivono nelle foreste dell'Africa centrale.
(Những con gorilla sống trong các khu rừng ở Trung Phi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un gorilla |
Ho visto un gorilla allo zoo.
(Tôi đã nhìn thấy một con gorilla ở sở thú.)
|