(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gorilla
B1
sostantivo B1 Động vật học

gorilla

/ɡoˈril.la/
khỉ đột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gorilla"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Grande scimmia antropomorfa africana, la più grande tra i primati viventi, con folta pelliccia nera, arti superiori molto sviluppati e spiccata intelligenza.

Ý nghĩa của "gorilla" trong tiếng Việt

Một loài vượn lớn có thân hình vạm vỡ với bộ lông đen, sống ở các khu rừng thuộc Trung Phi. Nó là loài linh trưởng lớn nhất còn sống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gorilla"

  • "Il gorilla è un animale molto forte."

    "Khỉ đột là một loài động vật rất khỏe."

  • "Lo zoo ha una coppia di gorilla."

    "Sở thú có một cặp khỉ đột."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gorilla"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "gorilla" & Ghi chú

Cách dùng "gorilla" đúng ngữ cảnh

Gorilla trong tiếng Ý tương đương với 'khỉ đột' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'scimmia' (khỉ nói chung) và các loài vượn khác.

Ngữ pháp & Chia từ "gorilla" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il gorilla
Il gorilla è un animale molto forte.
(Con gorilla là một loài động vật rất khỏe.)
Với mạo từ xác định i gorilla
I gorilla vivono nelle foreste dell'Africa centrale.
(Những con gorilla sống trong các khu rừng ở Trung Phi.)
Với mạo từ không xác định un gorilla
Ho visto un gorilla allo zoo.
(Tôi đã nhìn thấy một con gorilla ở sở thú.)