(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scomparso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

scomparso

/skomˈparso/
mất tích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scomparso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non si trova più, di cui si sono perse le tracce.

Ý nghĩa của "scomparso" trong tiếng Việt

Không được giải thích; mất tích và không rõ lý do.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scomparso"

  • "Il bambino è scomparso nel bosco."

    "Đứa trẻ mất tích trong rừng."

  • "La polizia sta cercando lo sciatore scomparso."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm người trượt tuyết mất tích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scomparso"

Đồng nghĩa

sparito (biến mất) irreperibile (không thể tìm thấy)

Trái nghĩa

ritrovato (được tìm thấy)

Cách dùng "scomparso" & Ghi chú

Cách dùng "scomparso" đúng ngữ cảnh

Từ 'scomparso' thường được dùng để chỉ người hoặc vật bị mất tích một cách bí ẩn. Cần phân biệt với 'perso' (bị lạc, đánh mất) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết ám chỉ sự biến mất bí ẩn.

Ngữ pháp & Chia từ "scomparso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il libro scomparso era una prima edizione."

    "Cuốn sách bị mất là một bản in lần đầu."

  • "La ragazza scomparsa è stata ritrovata sana e salva."

    "Cô gái mất tích đã được tìm thấy an toàn và khỏe mạnh."

  • "Gli oggetti scomparsi non sono stati ancora rimpiazzati."

    "Những đồ vật bị mất vẫn chưa được thay thế."