(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sparito
B1
aggettivo B1 Tổng quát

sparito

/spaˈrito/
đã biến mất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sparito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si trova più; svanito improvvisamente.

Ý nghĩa của "sparito" trong tiếng Việt

Đã biến mất một cách đột ngột và hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sparito"

  • "Il mio portafoglio è sparito!"

    "Cái ví của tôi đã biến mất!"

  • "Dopo la tempesta, la nave è sparita all'orizzonte."

    "Sau cơn bão, con tàu đã biến mất ở đường chân trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sparito"

Đồng nghĩa

scomparso (biến mất) svanito (tan biến)

Trái nghĩa

comparso (xuất hiện) ritrovato (tìm thấy)

Cách dùng "sparito" & Ghi chú

Cách dùng "sparito" đúng ngữ cảnh

Từ 'sparito' thường được dùng để diễn tả sự biến mất đột ngột và hoàn toàn của một người hoặc vật. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'perso' (mất, lạc mất) hoặc 'scomparso' (biến mất, nhưng có thể có ý nghĩa rộng hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "sparito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il mio libro preferito è sparito dal tavolo."

    "Cuốn sách yêu thích của tôi đã biến mất khỏi bàn."

  • "Le chiavi della macchina sono sparite di nuovo!"

    "Chìa khóa xe hơi lại biến mất rồi!"

  • "Dopo il temporale, l'arcobaleno è sparito velocemente."

    "Sau cơn giông bão, cầu vồng đã biến mất rất nhanh."

Vị trí của Tính từ
  • "Il mio libro preferito è sparito dal tavolo."

    "Cuốn sách yêu thích của tôi đã biến mất khỏi bàn."

  • "Le chiavi sono sparite di nuovo! Dove le avrò messe?"

    "Những chiếc chìa khóa lại biến mất rồi! Tôi đã để chúng ở đâu nhỉ?"

  • "Dopo la tempesta, l'elettricità è sparita in tutta la città."

    "Sau cơn bão, điện đã biến mất trên toàn thành phố."