sparito
Định nghĩa & Giải nghĩa "sparito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si trova più; svanito improvvisamente.
Ý nghĩa của "sparito" trong tiếng Việt
Đã biến mất một cách đột ngột và hoàn toàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sparito"
-
"Il mio portafoglio è sparito!"
"Cái ví của tôi đã biến mất!"
-
"Dopo la tempesta, la nave è sparita all'orizzonte."
"Sau cơn bão, con tàu đã biến mất ở đường chân trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sparito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sparito" & Ghi chú
Cách dùng "sparito" đúng ngữ cảnh
Từ 'sparito' thường được dùng để diễn tả sự biến mất đột ngột và hoàn toàn của một người hoặc vật. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'perso' (mất, lạc mất) hoặc 'scomparso' (biến mất, nhưng có thể có ý nghĩa rộng hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "sparito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio libro preferito è sparito dal tavolo."
"Cuốn sách yêu thích của tôi đã biến mất khỏi bàn."
-
"Le chiavi della macchina sono sparite di nuovo!"
"Chìa khóa xe hơi lại biến mất rồi!"
-
"Dopo il temporale, l'arcobaleno è sparito velocemente."
"Sau cơn giông bão, cầu vồng đã biến mất rất nhanh."
-
"Il mio libro preferito è sparito dal tavolo."
"Cuốn sách yêu thích của tôi đã biến mất khỏi bàn."
-
"Le chiavi sono sparite di nuovo! Dove le avrò messe?"
"Những chiếc chìa khóa lại biến mất rồi! Tôi đã để chúng ở đâu nhỉ?"
-
"Dopo la tempesta, l'elettricità è sparita in tutta la città."
"Sau cơn bão, điện đã biến mất trên toàn thành phố."