(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scoprire le carte
B2
locuzione verbale B2 Chiến lược, Đàm phán, Trò chơi

scoprire le carte

/skoˈpriːre le ˈkarte/
lộ bài
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scoprire le carte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivelare le proprie intenzioni, strategie o risorse, spesso in modo inatteso o prematuro.

Ý nghĩa của "scoprire le carte" trong tiếng Việt

Để lộ kế hoạch, chiến lược hoặc nguồn lực của mình, đặc biệt là quá sớm hoặc bất ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scoprire le carte"

  • "Non volevo scoprire le carte così presto, ma la situazione mi ha costretto."

    "Tôi không muốn lộ bài quá sớm như vậy, nhưng tình hình đã buộc tôi phải làm thế."

  • "Durante la negoziazione, è importante non scoprire le carte subito per mantenere un vantaggio."

    "Trong quá trình đàm phán, điều quan trọng là không lộ bài ngay lập tức để duy trì lợi thế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoprire le carte"

Đồng nghĩa

svelare le proprie intenzioni (tiết lộ ý định của mình) mostrare le proprie carte (cho thấy con bài của mình)

Trái nghĩa

tenere nascoste le proprie intenzioni (giữ kín ý định của mình)

Cách dùng "scoprire le carte" & Ghi chú

Cách dùng "scoprire le carte" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'lộ bài' trong tiếng Việt, cụm từ này chỉ việc tiết lộ thông tin quan trọng (kế hoạch, chiến lược) một cách không cố ý hoặc quá sớm, gây bất lợi cho bản thân. Cần phân biệt với việc 'tự thú' (confessare) khi phạm lỗi.

Ngữ pháp & Chia từ "scoprire le carte" (Grammatica)