strategie
Định nghĩa & Giải nghĩa "strategie"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piani d'azione progettati per raggiungere un obiettivo a lungo termine o generale.
Ý nghĩa của "strategie" trong tiếng Việt
Một kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "strategie"
-
"Le aziende devono sviluppare strategie di marketing efficaci."
"Các công ty cần phát triển các chiến lược marketing hiệu quả."
-
"Il governo ha annunciato nuove strategie per combattere la disoccupazione."
"Chính phủ đã công bố các chiến lược mới để chống lại nạn thất nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strategie"
Đồng nghĩa
Cách dùng "strategie" & Ghi chú
Cách dùng "strategie" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'strategie' là dạng số nhiều của 'strategia' (chiến lược). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa số ít và số nhiều khi sử dụng.