(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strategie
B2
sostantivo femminile plurale B2 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

strategie

/stra.teˈdʒi.e/
các chiến lược
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strategie"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piani d'azione progettati per raggiungere un obiettivo a lungo termine o generale.

Ý nghĩa của "strategie" trong tiếng Việt

Một kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strategie"

  • "Le aziende devono sviluppare strategie di marketing efficaci."

    "Các công ty cần phát triển các chiến lược marketing hiệu quả."

  • "Il governo ha annunciato nuove strategie per combattere la disoccupazione."

    "Chính phủ đã công bố các chiến lược mới để chống lại nạn thất nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strategie"

Đồng nghĩa

piani (kế hoạch) tattiche (chiến thuật)

Cách dùng "strategie" & Ghi chú

Cách dùng "strategie" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'strategie' là dạng số nhiều của 'strategia' (chiến lược). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa số ít và số nhiều khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "strategie" (Grammatica)