(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scoraggiante
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Cảm xúc

scoraggiante

/skoratˈdʒante/
gây chán nản
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scoraggiante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che provoca scoraggiamento, che toglie la voglia di fare qualcosa.

Ý nghĩa của "scoraggiante" trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác buồn bã và tuyệt vọng cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scoraggiante"

  • "La notizia del fallimento dell'azienda è stata scoraggiante per tutti i dipendenti."

    "Tin tức về việc công ty phá sản đã gây chán nản cho tất cả nhân viên."

  • "Il risultato degli esami è stato scoraggiante, ma non dobbiamo arrenderci."

    "Kết quả của các kỳ thi thật đáng thất vọng, nhưng chúng ta không được bỏ cuộc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoraggiante"

Đồng nghĩa

avvilente (gây thất vọng) deprimente (gây chán nản, buồn bã)

Trái nghĩa

Cách dùng "scoraggiante" & Ghi chú

Cách dùng "scoraggiante" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để miêu tả một tình huống, tin tức, hoặc một kết quả gây ra sự thất vọng và mất động lực. Nó nhấn mạnh đến tác động tâm lý tiêu cực mà sự việc đó gây ra.

Ngữ pháp & Chia từ "scoraggiante" (Grammatica)