(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incoraggiante
B1
aggettivo B1 Chung

incoraggiante

/inkoratˈdʒante/
có tính khích lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incoraggiante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che incoraggia, che dà coraggio e stimola a fare qualcosa.

Ý nghĩa của "incoraggiante" trong tiếng Việt

Mang tính khích lệ, động viên; làm cho ai đó cảm thấy nhiệt tình, tự tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incoraggiante"

  • "Il suo discorso è stato molto incoraggiante."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất có tính khích lệ."

  • "Ricevere un feedback positivo è molto incoraggiante per continuare a lavorare sodo."

    "Nhận được phản hồi tích cực là một sự khích lệ lớn để tiếp tục làm việc chăm chỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incoraggiante"

Đồng nghĩa

stimolante (có tính kích thích) motivante (có tính động viên)

Trái nghĩa

Cách dùng "incoraggiante" & Ghi chú

Cách dùng "incoraggiante" đúng ngữ cảnh

Từ 'incoraggiante' mang nghĩa khuyến khích, động viên, làm tăng sự tự tin và nhiệt huyết. Nó tương đương với việc tạo động lực cho ai đó.

Ngữ pháp & Chia từ "incoraggiante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua risposta è stata molto incoraggiante per il mio futuro."

    "Câu trả lời của anh ấy/cô ấy rất khích lệ cho tương lai của tôi."

  • "Abbiamo ricevuto delle notizie incoraggianti riguardo al progetto."

    "Chúng tôi đã nhận được một vài tin tức khích lệ liên quan đến dự án."

  • "È stato un discorso incoraggiante che mi ha dato la forza di continuare."

    "Đó là một bài phát biểu đầy khích lệ đã cho tôi sức mạnh để tiếp tục."