incoraggiante
Định nghĩa & Giải nghĩa "incoraggiante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che incoraggia, che dà coraggio e stimola a fare qualcosa.
Ý nghĩa của "incoraggiante" trong tiếng Việt
Mang tính khích lệ, động viên; làm cho ai đó cảm thấy nhiệt tình, tự tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incoraggiante"
-
"Il suo discorso è stato molto incoraggiante."
"Bài phát biểu của anh ấy rất có tính khích lệ."
-
"Ricevere un feedback positivo è molto incoraggiante per continuare a lavorare sodo."
"Nhận được phản hồi tích cực là một sự khích lệ lớn để tiếp tục làm việc chăm chỉ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incoraggiante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incoraggiante" & Ghi chú
Cách dùng "incoraggiante" đúng ngữ cảnh
Từ 'incoraggiante' mang nghĩa khuyến khích, động viên, làm tăng sự tự tin và nhiệt huyết. Nó tương đương với việc tạo động lực cho ai đó.
Ngữ pháp & Chia từ "incoraggiante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua risposta è stata molto incoraggiante per il mio futuro."
"Câu trả lời của anh ấy/cô ấy rất khích lệ cho tương lai của tôi."
-
"Abbiamo ricevuto delle notizie incoraggianti riguardo al progetto."
"Chúng tôi đã nhận được một vài tin tức khích lệ liên quan đến dự án."
-
"È stato un discorso incoraggiante che mi ha dato la forza di continuare."
"Đó là một bài phát biểu đầy khích lệ đã cho tôi sức mạnh để tiếp tục."