(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scorrettezza
B2
sostantivo B2 Xã hội, Đạo đức

scorrettezza

/skor.retˈtet.t͡sa/
sự không đúng đắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scorrettezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è scorretto; azione, comportamento o affermazione scorretta.

Ý nghĩa của "scorrettezza" trong tiếng Việt

Sự không đúng đắn, sự không phù hợp; một hành động hoặc lời nói không phù hợp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scorrettezza"

  • "La scorrettezza del suo comportamento era evidente a tutti."

    "Sự không đúng đắn trong hành vi của anh ấy đã quá rõ ràng với mọi người."

  • "Ha commesso una scorrettezza durante la partita."

    "Anh ấy đã phạm một hành động không đúng đắn trong trận đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scorrettezza"

Đồng nghĩa

inesattezza (sự không chính xác) imprecisione (sự thiếu chính xác)

Trái nghĩa

Cách dùng "scorrettezza" & Ghi chú

Cách dùng "scorrettezza" đúng ngữ cảnh

Từ "scorrettezza" nhấn mạnh sự thiếu đúng đắn, có thể liên quan đến hành vi, lời nói hoặc một tình huống. Nó có thể được dịch là 'sự sai trái', 'sự không chính xác', hoặc 'sự không phù hợp'.

Ngữ pháp & Chia từ "scorrettezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scorrettezza
La scorrettezza nel comportamento è inaccettabile.
(Sự không đúng đắn trong hành vi là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le scorrettezze
Le scorrettezze arbitrali hanno influenzato il risultato della partita.
(Những sai sót của trọng tài đã ảnh hưởng đến kết quả trận đấu.)
Với mạo từ không xác định una scorrettezza
Una scorrettezza simile non deve più ripetersi.
(Một hành vi sai trái tương tự không được phép lặp lại.)