scorrettezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "scorrettezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è scorretto; azione, comportamento o affermazione scorretta.
Ý nghĩa của "scorrettezza" trong tiếng Việt
Sự không đúng đắn, sự không phù hợp; một hành động hoặc lời nói không phù hợp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scorrettezza"
-
"La scorrettezza del suo comportamento era evidente a tutti."
"Sự không đúng đắn trong hành vi của anh ấy đã quá rõ ràng với mọi người."
-
"Ha commesso una scorrettezza durante la partita."
"Anh ấy đã phạm một hành động không đúng đắn trong trận đấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scorrettezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scorrettezza" & Ghi chú
Cách dùng "scorrettezza" đúng ngữ cảnh
Từ "scorrettezza" nhấn mạnh sự thiếu đúng đắn, có thể liên quan đến hành vi, lời nói hoặc một tình huống. Nó có thể được dịch là 'sự sai trái', 'sự không chính xác', hoặc 'sự không phù hợp'.
Ngữ pháp & Chia từ "scorrettezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scorrettezza |
La scorrettezza nel comportamento è inaccettabile.
(Sự không đúng đắn trong hành vi là không thể chấp nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | le scorrettezze |
Le scorrettezze arbitrali hanno influenzato il risultato della partita.
(Những sai sót của trọng tài đã ảnh hưởng đến kết quả trận đấu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una scorrettezza |
Una scorrettezza simile non deve più ripetersi.
(Một hành vi sai trái tương tự không được phép lặp lại.)
|