(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scortesemente
B2
avverbio B2 Giao tiếp xã hội

scortesemente

/skortezeˈmente/
một cách không tử tế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scortesemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo scortese; senza cortesia o gentilezza.

Ý nghĩa của "scortesemente" trong tiếng Việt

Một cách không tử tế; không có lòng tốt; một cách khắc nghiệt hoặc thiếu cảm thông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scortesemente"

  • "Ha risposto scortesemente alla mia domanda."

    "Anh ta đã trả lời câu hỏi của tôi một cách không tử tế."

  • "Non volevo comportarmi scortesemente, ma ero molto stanco."

    "Tôi không muốn cư xử một cách không tử tế, nhưng tôi đã rất mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scortesemente"

Đồng nghĩa

brutalmente (một cách thô bạo) maleducatamente (một cách vô lễ)

Trái nghĩa

gentilmente (một cách tử tế) cortesemente (một cách lịch sự)

Cách dùng "scortesemente" & Ghi chú

Cách dùng "scortesemente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động hoặc lời nói thiếu lịch sự, khiếm nhã. Cần phân biệt với 'maleducatamente' (vô lễ, hỗn xược), mang sắc thái mạnh hơn và thường liên quan đến việc không tuân thủ các quy tắc xã giao.

Ngữ pháp & Chia từ "scortesemente" (Grammatica)