(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gentilmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

gentilmente

/dʒentiˈmente/
một cách hiền từ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gentilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo gentile, cortese e garbato.

Ý nghĩa của "gentilmente" trong tiếng Việt

Một cách nhẹ nhàng, tử tế hoặc vô hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gentilmente"

  • "Mi ha aiutato gentilmente a portare le borse."

    "Anh ấy đã tử tế giúp tôi mang túi."

  • "Potresti gentilmente chiudere la finestra?"

    "Bạn có thể vui lòng đóng cửa sổ được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gentilmente"

Đồng nghĩa

cortesemente (một cách lịch sự) amabilmente (một cách thân thiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "gentilmente" & Ghi chú

Cách dùng "gentilmente" đúng ngữ cảnh

Từ 'gentilmente' diễn tả một hành động được thực hiện một cách lịch sự, tử tế và nhã nhặn. Nó thường được sử dụng để diễn tả cách cư xử tôn trọng và thân thiện. Cần phân biệt với 'dolcemente' (nhẹ nhàng, ngọt ngào) và 'pacificamente' (một cách hòa bình).

Ngữ pháp & Chia từ "gentilmente" (Grammatica)