gentilmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "gentilmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo gentile, cortese e garbato.
Ý nghĩa của "gentilmente" trong tiếng Việt
Một cách nhẹ nhàng, tử tế hoặc vô hại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gentilmente"
-
"Mi ha aiutato gentilmente a portare le borse."
"Anh ấy đã tử tế giúp tôi mang túi."
-
"Potresti gentilmente chiudere la finestra?"
"Bạn có thể vui lòng đóng cửa sổ được không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gentilmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gentilmente" & Ghi chú
Cách dùng "gentilmente" đúng ngữ cảnh
Từ 'gentilmente' diễn tả một hành động được thực hiện một cách lịch sự, tử tế và nhã nhặn. Nó thường được sử dụng để diễn tả cách cư xử tôn trọng và thân thiện. Cần phân biệt với 'dolcemente' (nhẹ nhàng, ngọt ngào) và 'pacificamente' (một cách hòa bình).