screditare
Định nghĩa & Giải nghĩa "screditare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Minare la credibilità, la reputazione di qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "screditare" trong tiếng Việt
Làm mất uy tín, làm mất danh dự, làm ô danh ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "screditare"
-
"La stampa ha cercato di screditare il candidato con false accuse."
"Báo chí đã cố gắng làm mất uy tín của ứng cử viên bằng những cáo buộc sai trái."
-
"Le sue azioni hanno screditato l'intera azienda."
"Hành động của anh ấy đã làm mất uy tín của toàn bộ công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "screditare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "screditare" & Ghi chú
Cách dùng "screditare" đúng ngữ cảnh
Từ 'screditare' mang nghĩa làm mất uy tín, làm mất danh dự của ai đó hoặc điều gì đó. Cần phân biệt với 'disonorare' (làm ô danh, làm mất danh dự một cách trực tiếp hơn) và 'infangare' (bôi nhọ).