(Vị trí top_banner)
Hình minh họa screditare
C2
verbo transitivo C2 Chính trị, Truyền thông, Xã hội

screditare

/skre.diˈta.re/
làm mất uy tín
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "screditare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Minare la credibilità, la reputazione di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "screditare" trong tiếng Việt

Làm mất uy tín, làm mất danh dự, làm ô danh ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "screditare"

  • "La stampa ha cercato di screditare il candidato con false accuse."

    "Báo chí đã cố gắng làm mất uy tín của ứng cử viên bằng những cáo buộc sai trái."

  • "Le sue azioni hanno screditato l'intera azienda."

    "Hành động của anh ấy đã làm mất uy tín của toàn bộ công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "screditare"

Đồng nghĩa

danneggiare la reputazione (làm tổn hại danh tiếng) compromettere (làm ảnh hưởng, làm tổn hại)

Trái nghĩa

valorizzare (đề cao giá trị) esaltare (tôn vinh)

Cách dùng "screditare" & Ghi chú

Cách dùng "screditare" đúng ngữ cảnh

Từ 'screditare' mang nghĩa làm mất uy tín, làm mất danh dự của ai đó hoặc điều gì đó. Cần phân biệt với 'disonorare' (làm ô danh, làm mất danh dự một cách trực tiếp hơn) và 'infangare' (bôi nhọ).

Ngữ pháp & Chia từ "screditare" (Grammatica)