(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esaltare
B2
verbo B2 Cảm xúc

esaltare

/ezalˈtaːre/
làm phấn khích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esaltare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere qualcuno molto felice, entusiasta o esaltato.

Ý nghĩa của "esaltare" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy rất hạnh phúc, phấn khởi hoặc hân hoan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esaltare"

  • "La notizia della sua promozione lo ha esaltato."

    "Tin về việc thăng chức đã làm anh ấy vô cùng phấn khích."

  • "La folla era esaltata dalla vittoria della squadra."

    "Đám đông phấn khích tột độ trước chiến thắng của đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaltare"

Đồng nghĩa

entusiasmare (làm nhiệt tình, gây hứng thú) eccitare (kích thích, làm hưng phấn)

Trái nghĩa

deprimere (làm chán nản, suy sụp) scoraggiare (làm nản lòng)

Cách dùng "esaltare" & Ghi chú

Cách dùng "esaltare" đúng ngữ cảnh

Từ 'esaltare' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ chỉ sự vui vẻ thông thường. Nó thường được dùng khi ai đó cảm thấy hân hoan, phấn khích cực độ, đôi khi đến mức kích động. Cần phân biệt với 'rallegrare' (làm vui vẻ, phấn khởi) là mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "esaltare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "esaltare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) esalto
Io esalto sempre le qualità degli altri.
(Tôi luôn ca ngợi phẩm chất của người khác.)
tu (bạn) esalti
Tu esalti la bellezza della natura.
(Bạn tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên.)
lui/lei (anh/cô ấy) esalta
Lei esalta il valore dell'amicizia.
(Cô ấy đề cao giá trị của tình bạn.)
noi (chúng tôi) esaltiamo
Noi esaltiamo le tradizioni locali.
(Chúng tôi tôn vinh các truyền thống địa phương.)
voi (các bạn) esaltate
Voi esaltate l'importanza dell'istruzione.
(Các bạn đề cao tầm quan trọng của giáo dục.)
loro (họ) esaltano
Loro esaltano i benefici dello sport.
(Họ ca ngợi những lợi ích của thể thao.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): esaltato
"Il suo coraggio è stato esaltato da tutti."
(Sự dũng cảm của anh ấy đã được mọi người ca ngợi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il successo del progetto ha esaltato tutti i membri del team."

    "Sự thành công của dự án đã làm phấn khích tất cả các thành viên trong nhóm."

  • "La sua performance eccezionale l'ha esaltata agli occhi del pubblico."

    "Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã làm cô ấy nổi bật trong mắt khán giả."

  • "Le lodi del critico hanno esaltato l'artista, spingendolo a creare opere ancora più straordinarie."

    "Lời khen ngợi của nhà phê bình đã làm phấn khích người nghệ sĩ, thúc đẩy anh ta tạo ra những tác phẩm phi thường hơn nữa."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se vincessimo alla lotteria, questo ci esalterebbe molto."

    "Nếu chúng ta trúng xổ số, điều này sẽ làm chúng ta rất phấn khích."

  • "Accettare quella promozione esalterebbe il suo ego."

    "Việc chấp nhận sự thăng chức đó sẽ làm tăng cái tôi của anh ấy."

  • "Un complimento sincero lo esalterebbe più di qualsiasi regalo."

    "Một lời khen chân thành sẽ làm anh ấy phấn khích hơn bất kỳ món quà nào."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo esaltando la bellezza di Roma guardando il tramonto."

    "Chúng tôi đang tôn vinh vẻ đẹp của Rome khi ngắm hoàng hôn."

  • "La musica sta esaltando il suo spirito creativo, e sta componendo una melodia bellissima."

    "Âm nhạc đang khơi gợi tinh thần sáng tạo của anh ấy, và anh ấy đang sáng tác một giai điệu tuyệt đẹp."

  • "Stavano esaltando i risultati della squadra, ma la partita non era ancora finita."

    "Họ đã đang ca ngợi những thành tích của đội, nhưng trận đấu vẫn chưa kết thúc."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La sua performance è stata esaltata dalla critica."

    "Màn trình diễn của anh ấy đã được giới phê bình ca ngợi."

  • "Le loro qualità sono state esaltate dall'allenatore."

    "Những phẩm chất của họ đã được huấn luyện viên đề cao."

  • "Il sapore del piatto è stato esaltato dalle spezie."

    "Hương vị của món ăn đã được các loại gia vị làm nổi bật."