(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scuola della vita
B1
Noun B1 Idioms/Figurative Language

scuola della vita

/ˈskwɔːla ˈdella ˈviːta/
trường đời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scuola della vita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme delle esperienze, spesso difficili o dolorose, che insegnano a vivere e a crescere.

Ý nghĩa của "scuola della vita" trong tiếng Việt

Kinh nghiệm thu được từ những sự kiện khó khăn hoặc không vui.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scuola della vita"

  • "La scuola della vita è la migliore maestra."

    "Trường đời là người thầy tốt nhất."

  • "Ho imparato molto dalla scuola della vita, soprattutto ad essere resiliente."

    "Tôi đã học được rất nhiều từ trường đời, đặc biệt là khả năng phục hồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scuola della vita"

Đồng nghĩa

Cách dùng "scuola della vita" & Ghi chú

Cách dùng "scuola della vita" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'trường đời' trong tiếng Việt, cụm từ này ám chỉ những kinh nghiệm học được từ thực tế cuộc sống, thường là thông qua những khó khăn và thử thách.

Ngữ pháp & Chia từ "scuola della vita" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scuola della vita
La scuola della vita è dura ma formativa.
(Trường đời thì khắc nghiệt nhưng mang tính giáo dục.)
Với mạo từ xác định le scuole della vita
Le scuole della vita ci insegnano molto.
(Trường đời dạy chúng ta rất nhiều điều.)
Không mạo từ scuola della vita
La scuola della vita mi ha insegnato a essere forte.
(Trường đời đã dạy tôi phải mạnh mẽ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La scuola della vita è spesso più dura di qualsiasi istituzione accademica."

    "Trường đời thường khắc nghiệt hơn bất kỳ tổ chức học thuật nào."

  • "Ho imparato molto alla scuola della vita, soprattutto a non fidarmi di tutti."

    "Tôi đã học được rất nhiều điều ở trường đời, đặc biệt là không tin tưởng tất cả mọi người."

  • "La sua esperienza alla scuola della vita lo ha reso una persona più forte e resiliente."

    "Kinh nghiệm của anh ấy ở trường đời đã khiến anh ấy trở thành một người mạnh mẽ và kiên cường hơn."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La sua decisione di lasciare il lavoro è stata una scuola della vita, piena di sfide ma anche di grandi soddisfazioni."

    "Quyết định bỏ việc của anh ấy là một trường đời, đầy thách thức nhưng cũng đầy những sự hài lòng lớn."

  • "Affrontare quella malattia è stata una vera scuola della vita per lei, l'ha resa più forte e consapevole."

    "Đối mặt với căn bệnh đó là một trường đời thực sự đối với cô ấy, nó đã khiến cô ấy mạnh mẽ và ý thức hơn."

  • "Per molti giovani, trasferirsi all'estero e vivere da soli rappresenta una scuola della vita intensa e formativa."

    "Đối với nhiều bạn trẻ, chuyển ra nước ngoài và sống một mình đại diện cho một trường đời mãnh liệt và mang tính giáo dục."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La scuola della vita è stata la mia maestra più severa, ma anche la più saggia."

    "Trường đời là người thầy nghiêm khắc nhất của tôi, nhưng cũng là người thầy khôn ngoan nhất."

  • "Affrontare le sfide mi ha insegnato che la scuola della vita è un'esperienza formativa indispensabile."

    "Đối mặt với những thử thách đã dạy tôi rằng trường đời là một kinh nghiệm giáo dục không thể thiếu."

  • "Molti successi derivano dagli insegnamenti appresi alla scuola della vita, non sui libri."

    "Nhiều thành công đến từ những bài học học được ở trường đời, không phải từ sách vở."