(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esperienza
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

esperienza

/espeˈrjɛntsa/
kinh nghiệm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esperienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di aver provato, conosciuto direttamente una cosa, una situazione, di aver compiuto una determinata attività e la capacità, l'abilità che ne deriva.

Ý nghĩa của "esperienza" trong tiếng Việt

Sự từng trải, kinh nghiệm; kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, thấy hoặc cảm nhận một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esperienza"

  • "Ho molta esperienza nel campo dell'insegnamento."

    "Tôi có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy."

  • "L'esperienza mi ha insegnato ad essere più cauto."

    "Kinh nghiệm đã dạy tôi phải cẩn trọng hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esperienza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esperienza" & Ghi chú

Cách dùng "esperienza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'esperienza' có nghĩa rộng hơn 'kinh nghiệm' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự từng trải và kỹ năng thu được. Cần phân biệt với 'sperimentazione' (thí nghiệm).

Ngữ pháp & Chia từ "esperienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esperienza
L'esperienza è la madre della scienza.
(Kinh nghiệm là mẹ của khoa học.)
Với mạo từ xác định le esperienze
Le esperienze di viaggio arricchiscono la vita.
(Những trải nghiệm du lịch làm phong phú cuộc sống.)
Với mạo từ không xác định un'esperienza
Ho avuto un'esperienza fantastica.
(Tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'esperienza mi ha insegnato a non fidarmi di tutti."

    "Kinh nghiệm đã dạy tôi không nên tin tưởng tất cả mọi người."

  • "La sua esperienza nel campo della medicina è impressionante."

    "Kinh nghiệm của anh ấy trong lĩnh vực y học thật ấn tượng."

  • "Le esperienze che ho fatto durante il viaggio mi hanno cambiato."

    "Những trải nghiệm tôi có được trong chuyến đi đã thay đổi tôi."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia esperienza in Italia è stata indimenticabile."

    "Kinh nghiệm của tôi ở Ý thật khó quên."

  • "Ho bisogno di un'esperienza lavorativa per migliorare il mio curriculum."

    "Tôi cần một kinh nghiệm làm việc để cải thiện sơ yếu lý lịch của mình."

  • "Le esperienze di viaggio aprono la mente."

    "Những trải nghiệm du lịch giúp mở mang trí óc."