sedare
Định nghĩa & Giải nghĩa "sedare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Calmare, tranquillizzare qualcuno o qualcosa, spesso con l'uso di farmaci.
Ý nghĩa của "sedare" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó bình tĩnh và thư giãn, đặc biệt bằng cách sử dụng thuốc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sedare"
-
"Il medico ha dovuto sedare il paziente agitato."
"Bác sĩ đã phải cho bệnh nhân đang kích động uống thuốc an thần."
-
"Hanno sedato l'animale prima dell'intervento chirurgico."
"Họ đã cho con vật uống thuốc an thần trước khi phẫu thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sedare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sedare" & Ghi chú
Cách dùng "sedare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'sedare' thường được sử dụng khi muốn làm dịu hoặc làm cho ai đó bình tĩnh lại, đặc biệt là thông qua việc sử dụng thuốc hoặc các biện pháp khác. Cần phân biệt với các từ như 'calmare' (làm dịu chung chung) hoặc 'tranquillizzare' (làm cho ai đó bớt lo lắng).
Ngữ pháp & Chia từ "sedare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "sedare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | sedo |
Io sedo la mia rabbia con la meditazione.
(Tôi xoa dịu cơn giận của mình bằng thiền.)
|
| tu (bạn) | sedi |
Tu sedi le tue preoccupazioni parlando con gli amici?
(Bạn có làm dịu những lo lắng của mình bằng cách nói chuyện với bạn bè không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | seda |
Lei seda i nervi con una tisana.
(Cô ấy làm dịu thần kinh bằng một tách trà thảo dược.)
|
| noi (chúng tôi) | sediamo |
Noi sediamo gli animi durante le discussioni.
(Chúng tôi xoa dịu tinh thần trong các cuộc thảo luận.)
|
| voi (các bạn) | sedate |
Voi sedate le tensioni con lo yoga.
(Các bạn làm dịu căng thẳng bằng yoga.)
|
| loro (họ) | sedano |
Loro sedano i bambini con una ninna nanna.
(Họ dỗ dành những đứa trẻ bằng một bài hát ru.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il paziente è stato sedato dai medici per ridurre il dolore."
"Bệnh nhân đã được các bác sĩ làm dịu bằng thuốc để giảm đau."
-
"La folla inferocita venne sedata con l'intervento della polizia."
"Đám đông giận dữ đã được trấn an bằng sự can thiệp của cảnh sát."
-
"Le sue ansie sono state sedate da una lunga conversazione con lo psicologo."
"Những lo lắng của anh ấy đã được xoa dịu bằng một cuộc trò chuyện dài với nhà tâm lý học."
-
"Io sedo il bambino con una ninna nanna."
"Tôi dỗ dành đứa trẻ bằng một bài hát ru."
-
"Il dottore seda il paziente prima dell'operazione."
"Bác sĩ trấn an bệnh nhân trước ca phẫu thuật."
-
"Noi sediamo gli animi durante la discussione."
"Chúng tôi xoa dịu những tâm hồn trong cuộc tranh luận."