(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sedare
B2
verbo B2 Y học, Thú y

sedare

/seˈdare/
cho thuốc an thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sedare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Calmare, tranquillizzare qualcuno o qualcosa, spesso con l'uso di farmaci.

Ý nghĩa của "sedare" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó bình tĩnh và thư giãn, đặc biệt bằng cách sử dụng thuốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sedare"

  • "Il medico ha dovuto sedare il paziente agitato."

    "Bác sĩ đã phải cho bệnh nhân đang kích động uống thuốc an thần."

  • "Hanno sedato l'animale prima dell'intervento chirurgico."

    "Họ đã cho con vật uống thuốc an thần trước khi phẫu thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sedare"

Đồng nghĩa

calmare (làm dịu) tranquillizzare (làm yên lòng)

Trái nghĩa

agitare (làm kích động) eccitare (kích thích)

Cách dùng "sedare" & Ghi chú

Cách dùng "sedare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'sedare' thường được sử dụng khi muốn làm dịu hoặc làm cho ai đó bình tĩnh lại, đặc biệt là thông qua việc sử dụng thuốc hoặc các biện pháp khác. Cần phân biệt với các từ như 'calmare' (làm dịu chung chung) hoặc 'tranquillizzare' (làm cho ai đó bớt lo lắng).

Ngữ pháp & Chia từ "sedare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "sedare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sedo
Io sedo la mia rabbia con la meditazione.
(Tôi xoa dịu cơn giận của mình bằng thiền.)
tu (bạn) sedi
Tu sedi le tue preoccupazioni parlando con gli amici?
(Bạn có làm dịu những lo lắng của mình bằng cách nói chuyện với bạn bè không?)
lui/lei (anh/cô ấy) seda
Lei seda i nervi con una tisana.
(Cô ấy làm dịu thần kinh bằng một tách trà thảo dược.)
noi (chúng tôi) sediamo
Noi sediamo gli animi durante le discussioni.
(Chúng tôi xoa dịu tinh thần trong các cuộc thảo luận.)
voi (các bạn) sedate
Voi sedate le tensioni con lo yoga.
(Các bạn làm dịu căng thẳng bằng yoga.)
loro (họ) sedano
Loro sedano i bambini con una ninna nanna.
(Họ dỗ dành những đứa trẻ bằng một bài hát ru.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sedato
"Il dolore è stato sedato con un farmaco."
(Cơn đau đã được làm dịu bằng thuốc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il paziente è stato sedato dai medici per ridurre il dolore."

    "Bệnh nhân đã được các bác sĩ làm dịu bằng thuốc để giảm đau."

  • "La folla inferocita venne sedata con l'intervento della polizia."

    "Đám đông giận dữ đã được trấn an bằng sự can thiệp của cảnh sát."

  • "Le sue ansie sono state sedate da una lunga conversazione con lo psicologo."

    "Những lo lắng của anh ấy đã được xoa dịu bằng một cuộc trò chuyện dài với nhà tâm lý học."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io sedo il bambino con una ninna nanna."

    "Tôi dỗ dành đứa trẻ bằng một bài hát ru."

  • "Il dottore seda il paziente prima dell'operazione."

    "Bác sĩ trấn an bệnh nhân trước ca phẫu thuật."

  • "Noi sediamo gli animi durante la discussione."

    "Chúng tôi xoa dịu những tâm hồn trong cuộc tranh luận."