calmare
Định nghĩa & Giải nghĩa "calmare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere qualcuno o qualcosa tranquillo, pacifico, meno agitato o teso.
Ý nghĩa của "calmare" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy thư giãn hơn, bớt lo lắng, buồn bã hoặc tức giận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "calmare"
-
"Ho bisogno di calmarmi prima di prendere una decisione."
"Tôi cần phải bình tĩnh lại trước khi đưa ra quyết định."
-
"La musica rilassante può calmare i nervi."
"Âm nhạc thư giãn có thể làm dịu thần kinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calmare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "calmare" & Ghi chú
Cách dùng "calmare" đúng ngữ cảnh
Động từ "calmare" có nghĩa là làm dịu đi, làm cho ai đó hoặc cái gì đó bình tĩnh lại. Chú ý đến sự khác biệt giữa "calmare" (làm dịu ai/cái gì) và "calmarsi" (tự mình bình tĩnh lại).
Ngữ pháp & Chia từ "calmare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "calmare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | calmo |
Io calmo il bambino con una ninna nanna.
(Tôi xoa dịu đứa bé bằng một bài hát ru.)
|
| tu (bạn) | calmi |
Tu calmi sempre le acque agitate.
(Bạn luôn làm dịu những vùng nước động.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | calma |
Lei calma i suoi nervi con lo yoga.
(Cô ấy làm dịu thần kinh của mình bằng yoga.)
|
| noi (chúng tôi) | calmiamo |
Noi calmiamo la situazione parlando con tutti.
(Chúng tôi làm dịu tình hình bằng cách nói chuyện với mọi người.)
|
| voi (các bạn) | calmate |
Voi calmate gli animi durante le discussioni.
(Các bạn xoa dịu tinh thần trong các cuộc thảo luận.)
|
| loro (họ) | calmano |
Loro calmano i cavalli prima della gara.
(Họ làm dịu những con ngựa trước cuộc đua.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono stato calmato dalla musica rilassante."
"Tôi đã được làm dịu đi bởi âm nhạc thư giãn."
-
"Maria ha calmato il bambino con una ninna nanna."
"Maria đã dỗ dành đứa bé bằng một bài hát ru."
-
"È necessario calmare gli animi prima di prendere una decisione."
"Cần thiết phải làm dịu các tâm hồn trước khi đưa ra quyết định."
-
"Devo calmare i miei nervi prima dell'esame."
"Tôi phải làm dịu thần kinh trước kỳ thi."
-
"Non riesco a calmarlo, è troppo arrabbiato."
"Tôi không thể làm dịu anh ấy, anh ấy quá tức giận."
-
"La musica può calmare il dolore."
"Âm nhạc có thể xoa dịu nỗi đau."