(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calmare
B1
verbo B1 Tâm lý học, Giao tiếp

calmare

/kalˈmaːre/
làm tôi bình tĩnh lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calmare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere qualcuno o qualcosa tranquillo, pacifico, meno agitato o teso.

Ý nghĩa của "calmare" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy thư giãn hơn, bớt lo lắng, buồn bã hoặc tức giận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calmare"

  • "Ho bisogno di calmarmi prima di prendere una decisione."

    "Tôi cần phải bình tĩnh lại trước khi đưa ra quyết định."

  • "La musica rilassante può calmare i nervi."

    "Âm nhạc thư giãn có thể làm dịu thần kinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calmare"

Đồng nghĩa

tranquillizzare (làm yên lòng, trấn an)

Trái nghĩa

agitare (làm kích động, làm xáo trộn)

Cách dùng "calmare" & Ghi chú

Cách dùng "calmare" đúng ngữ cảnh

Động từ "calmare" có nghĩa là làm dịu đi, làm cho ai đó hoặc cái gì đó bình tĩnh lại. Chú ý đến sự khác biệt giữa "calmare" (làm dịu ai/cái gì) và "calmarsi" (tự mình bình tĩnh lại).

Ngữ pháp & Chia từ "calmare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "calmare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) calmo
Io calmo il bambino con una ninna nanna.
(Tôi xoa dịu đứa bé bằng một bài hát ru.)
tu (bạn) calmi
Tu calmi sempre le acque agitate.
(Bạn luôn làm dịu những vùng nước động.)
lui/lei (anh/cô ấy) calma
Lei calma i suoi nervi con lo yoga.
(Cô ấy làm dịu thần kinh của mình bằng yoga.)
noi (chúng tôi) calmiamo
Noi calmiamo la situazione parlando con tutti.
(Chúng tôi làm dịu tình hình bằng cách nói chuyện với mọi người.)
voi (các bạn) calmate
Voi calmate gli animi durante le discussioni.
(Các bạn xoa dịu tinh thần trong các cuộc thảo luận.)
loro (họ) calmano
Loro calmano i cavalli prima della gara.
(Họ làm dịu những con ngựa trước cuộc đua.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): calmato
"Si è calmato dopo aver bevuto una camomilla."
(Anh ấy đã bình tĩnh lại sau khi uống một tách trà hoa cúc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato calmato dalla musica rilassante."

    "Tôi đã được làm dịu đi bởi âm nhạc thư giãn."

  • "Maria ha calmato il bambino con una ninna nanna."

    "Maria đã dỗ dành đứa bé bằng một bài hát ru."

  • "È necessario calmare gli animi prima di prendere una decisione."

    "Cần thiết phải làm dịu các tâm hồn trước khi đưa ra quyết định."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo calmare i miei nervi prima dell'esame."

    "Tôi phải làm dịu thần kinh trước kỳ thi."

  • "Non riesco a calmarlo, è troppo arrabbiato."

    "Tôi không thể làm dịu anh ấy, anh ấy quá tức giận."

  • "La musica può calmare il dolore."

    "Âm nhạc có thể xoa dịu nỗi đau."