(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deposito
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

deposito

/ˈdɛpozito/
nhà kho
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deposito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo chiuso dove si depositano o si conservano merci, materiali, oggetti vari.

Ý nghĩa của "deposito" trong tiếng Việt

Một công trình có mái che đơn giản được sử dụng để chứa đồ làm vườn, làm xưởng hoặc làm chuồng nuôi động vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deposito"

  • "Abbiamo bisogno di più spazio nel deposito."

    "Chúng ta cần thêm không gian trong nhà kho."

  • "Il deposito è pieno di attrezzi da giardino."

    "Nhà kho chứa đầy dụng cụ làm vườn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deposito"

Đồng nghĩa

Cách dùng "deposito" & Ghi chú

Cách dùng "deposito" đúng ngữ cảnh

Từ "deposito" trong tiếng Ý tương đương với "nhà kho" trong tiếng Việt, dùng để chỉ một không gian lưu trữ. Tuy nhiên, "deposito" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kho hàng lớn và các không gian nhỏ hơn dùng để cất giữ đồ đạc.

Ngữ pháp & Chia từ "deposito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il deposito
Il deposito bancario è sicuro.
(Việc gửi tiền vào ngân hàng là an toàn.)
Với mạo từ xác định i depositi
I depositi di petrolio sono vasti.
(Các mỏ dầu rất lớn.)
Với mạo từ không xác định un deposito
Ho trovato un deposito di armi nascosto.
(Tôi đã tìm thấy một kho vũ khí bí mật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il deposito di grano è pieno quest'anno."

    "Kho chứa lúa mì năm nay đầy ắp."

  • "I depositi di munizioni sono sorvegliati strettamente."

    "Các kho đạn dược được giám sát chặt chẽ."

  • "Hanno costruito un nuovo deposito per le biciclette."

    "Họ đã xây dựng một nhà kho mới cho xe đạp."