deposito
Định nghĩa & Giải nghĩa "deposito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo chiuso dove si depositano o si conservano merci, materiali, oggetti vari.
Ý nghĩa của "deposito" trong tiếng Việt
Một công trình có mái che đơn giản được sử dụng để chứa đồ làm vườn, làm xưởng hoặc làm chuồng nuôi động vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deposito"
-
"Abbiamo bisogno di più spazio nel deposito."
"Chúng ta cần thêm không gian trong nhà kho."
-
"Il deposito è pieno di attrezzi da giardino."
"Nhà kho chứa đầy dụng cụ làm vườn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deposito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "deposito" & Ghi chú
Cách dùng "deposito" đúng ngữ cảnh
Từ "deposito" trong tiếng Ý tương đương với "nhà kho" trong tiếng Việt, dùng để chỉ một không gian lưu trữ. Tuy nhiên, "deposito" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kho hàng lớn và các không gian nhỏ hơn dùng để cất giữ đồ đạc.
Ngữ pháp & Chia từ "deposito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il deposito |
Il deposito bancario è sicuro.
(Việc gửi tiền vào ngân hàng là an toàn.)
|
| Với mạo từ xác định | i depositi |
I depositi di petrolio sono vasti.
(Các mỏ dầu rất lớn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un deposito |
Ho trovato un deposito di armi nascosto.
(Tôi đã tìm thấy một kho vũ khí bí mật.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il deposito di grano è pieno quest'anno."
"Kho chứa lúa mì năm nay đầy ắp."
-
"I depositi di munizioni sono sorvegliati strettamente."
"Các kho đạn dược được giám sát chặt chẽ."
-
"Hanno costruito un nuovo deposito per le biciclette."
"Họ đã xây dựng một nhà kho mới cho xe đạp."