(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corteo
B1
sostantivo B1 Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

corteo

/korˈtɛo/
đoàn diễu hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corteo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sfilata solenne di persone a piedi o a cavallo, oppure con veicoli.

Ý nghĩa của "corteo" trong tiếng Việt

Một cuộc diễu hành trang trọng của những người đi bộ hoặc cưỡi ngựa, hoặc di chuyển bằng xe cộ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corteo"

  • "Il corteo nuziale si è snodato per le vie del centro."

    "Đoàn diễu hành đám cưới đã đi qua các đường phố trung tâm."

  • "Un corteo funebre accompagnava la salma al cimitero."

    "Một đoàn diễu hành tang lễ đưa thi hài đến nghĩa trang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corteo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "corteo" & Ghi chú

Cách dùng "corteo" đúng ngữ cảnh

Il termine 'corteo' si riferisce a un gruppo di persone che sfilano insieme, spesso in occasione di una cerimonia o evento speciale. Può essere utilizzato in contesti formali e informali. È simile a 'sfilata' ma 'corteo' può avere un significato più solenne o tradizionale.

Ngữ pháp & Chia từ "corteo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il corteo
Il corteo si è snodato per le vie del centro.
(Đám rước diễu hành qua các con phố trung tâm.)
Với mạo từ xác định i cortei
I cortei studenteschi sono frequenti in questo periodo.
(Các cuộc biểu tình của sinh viên diễn ra thường xuyên trong giai đoạn này.)
Với mạo từ không xác định un corteo
Un corteo pacifico si è formato spontaneamente.
(Một đám rước hòa bình đã tự phát hình thành.)