corteo
Định nghĩa & Giải nghĩa "corteo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sfilata solenne di persone a piedi o a cavallo, oppure con veicoli.
Ý nghĩa của "corteo" trong tiếng Việt
Một cuộc diễu hành trang trọng của những người đi bộ hoặc cưỡi ngựa, hoặc di chuyển bằng xe cộ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "corteo"
-
"Il corteo nuziale si è snodato per le vie del centro."
"Đoàn diễu hành đám cưới đã đi qua các đường phố trung tâm."
-
"Un corteo funebre accompagnava la salma al cimitero."
"Một đoàn diễu hành tang lễ đưa thi hài đến nghĩa trang."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corteo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "corteo" & Ghi chú
Cách dùng "corteo" đúng ngữ cảnh
Il termine 'corteo' si riferisce a un gruppo di persone che sfilano insieme, spesso in occasione di una cerimonia o evento speciale. Può essere utilizzato in contesti formali e informali. È simile a 'sfilata' ma 'corteo' può avere un significato più solenne o tradizionale.
Ngữ pháp & Chia từ "corteo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il corteo |
Il corteo si è snodato per le vie del centro.
(Đám rước diễu hành qua các con phố trung tâm.)
|
| Với mạo từ xác định | i cortei |
I cortei studenteschi sono frequenti in questo periodo.
(Các cuộc biểu tình của sinh viên diễn ra thường xuyên trong giai đoạn này.)
|
| Với mạo từ không xác định | un corteo |
Un corteo pacifico si è formato spontaneamente.
(Một đám rước hòa bình đã tự phát hình thành.)
|