divisivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "divisivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che crea divisioni, disaccordo o contrasto.
Ý nghĩa của "divisivo" trong tiếng Việt
Gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "divisivo"
-
"La questione dell'immigrazione è un tema divisivo."
"Vấn đề nhập cư là một chủ đề gây chia rẽ."
-
"Le sue opinioni politiche sono molto divisive."
"Quan điểm chính trị của anh ấy rất gây chia rẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divisivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "divisivo" & Ghi chú
Cách dùng "divisivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'divisivo' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, ý kiến hoặc hành động gây ra sự chia rẽ mạnh mẽ trong một nhóm hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'controverso' (gây tranh cãi) vì 'divisivo' nhấn mạnh đến kết quả là sự chia rẽ, trong khi 'controverso' nhấn mạnh đến việc gây ra tranh luận.