(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divisivo
B2
aggettivo B2 Chính trị, Xã hội

divisivo

/di.viˈzi.vo/
vấn đề gây chia rẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divisivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che crea divisioni, disaccordo o contrasto.

Ý nghĩa của "divisivo" trong tiếng Việt

Gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divisivo"

  • "La questione dell'immigrazione è un tema divisivo."

    "Vấn đề nhập cư là một chủ đề gây chia rẽ."

  • "Le sue opinioni politiche sono molto divisive."

    "Quan điểm chính trị của anh ấy rất gây chia rẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divisivo"

Đồng nghĩa

scindente (gây chia rẽ, phân ly) discordante (bất hòa, không đồng ý)

Trái nghĩa

unificante (thống nhất) conciliante (hòa giải)

Cách dùng "divisivo" & Ghi chú

Cách dùng "divisivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'divisivo' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, ý kiến hoặc hành động gây ra sự chia rẽ mạnh mẽ trong một nhóm hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'controverso' (gây tranh cãi) vì 'divisivo' nhấn mạnh đến kết quả là sự chia rẽ, trong khi 'controverso' nhấn mạnh đến việc gây ra tranh luận.

Ngữ pháp & Chia từ "divisivo" (Grammatica)