(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfavorevole
B2
aggettivo B2 Kinh doanh / Chung

sfavorevole

/sfavoˈrevole/
cơ hội không thuận lợi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfavorevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è favorevole, che non aiuta o non apporta vantaggi.

Ý nghĩa của "sfavorevole" trong tiếng Việt

Không có khả năng mang lại thành công hoặc lợi thế cho bạn; không tốt hoặc không thuận tiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfavorevole"

  • "Le condizioni meteorologiche sono sfavorevoli per un'escursione in montagna."

    "Điều kiện thời tiết không thuận lợi cho một chuyến đi bộ đường dài trên núi."

  • "La situazione economica attuale è sfavorevole agli investimenti."

    "Tình hình kinh tế hiện tại không thuận lợi cho đầu tư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfavorevole"

Đồng nghĩa

infausto (bất hạnh, xui xẻo) avverso (khắc nghiệt, chống đối)

Trái nghĩa

Cách dùng "sfavorevole" & Ghi chú

Cách dùng "sfavorevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfavorevole' mang nghĩa không thuận lợi, bất lợi, không có lợi cho một tình huống, hoàn cảnh hoặc một người nào đó. Cần phân biệt với 'negativo' (tiêu cực) ám chỉ một ý nghĩa rộng hơn, trong khi 'sfavorevole' thường liên quan đến cơ hội hoặc điều kiện.

Ngữ pháp & Chia từ "sfavorevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo accordo è meno sfavorevole del precedente."

    "Thỏa thuận này ít bất lợi hơn thỏa thuận trước."

  • "La situazione economica attuale è la più sfavorevole che abbiamo mai affrontato."

    "Tình hình kinh tế hiện tại là bất lợi nhất mà chúng ta từng đối mặt."

  • "Queste condizioni meteorologiche sono sfavorevolissime per la coltivazione."

    "Những điều kiện thời tiết này cực kỳ bất lợi cho việc trồng trọt."