(Vị trí top_banner)
Hình minh họa favorevole
B1
aggettivo B1 Chung

favorevole

/favoˈreːvole/
thuận lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "favorevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi facilita, agevola il raggiungimento di un fine; propizio, vantaggioso.

Ý nghĩa của "favorevole" trong tiếng Việt

thuận lợi, có lợi, tốt lành, báo hiệu điều tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "favorevole"

  • "Il tempo è favorevole per un'escursione in montagna."

    "Thời tiết thuận lợi cho một chuyến đi bộ đường dài trên núi."

  • "La decisione del giudice è stata favorevole all'imputato."

    "Quyết định của thẩm phán có lợi cho bị cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favorevole"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sfavorevole (bất lợi) avverso (nghịch cảnh, chống đối)

Cách dùng "favorevole" & Ghi chú

Cách dùng "favorevole" đúng ngữ cảnh

Il termine 'favorevole' si usa in italiano per descrivere situazioni, condizioni o persone che rendono più facile il raggiungimento di un obiettivo o che portano vantaggi. Può essere usato in contesti simili a 'thuận lợi' in vietnamita, ma è importante considerare il contesto specifico.

Ngữ pháp & Chia từ "favorevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il tempo è favorevole per un picnic oggi."

    "Thời tiết thuận lợi cho một buổi dã ngoại hôm nay."

  • "Abbiamo ricevuto una risposta favorevole alla nostra richiesta."

    "Chúng tôi đã nhận được một phản hồi thuận lợi cho yêu cầu của chúng tôi."

  • "Le condizioni economiche sono favorevoli per gli investimenti."

    "Các điều kiện kinh tế thuận lợi cho đầu tư."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio voto è favorevole alla tua proposta, perché la trovo innovativa e ben strutturata."

    "Lá phiếu của tôi ủng hộ đề xuất của bạn, bởi vì tôi thấy nó sáng tạo và có cấu trúc tốt."

  • "La sua risposta non è stata favorevole alla nostra richiesta di aiuto, purtroppo."

    "Thật không may, câu trả lời của anh ấy/cô ấy không thuận lợi cho yêu cầu giúp đỡ của chúng tôi."

  • "I loro commenti non sono stati favorevoli al mio progetto, ma non mi scoraggio."

    "Những bình luận của họ không ủng hộ dự án của tôi, nhưng tôi không nản lòng."