favorevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "favorevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi facilita, agevola il raggiungimento di un fine; propizio, vantaggioso.
Ý nghĩa của "favorevole" trong tiếng Việt
thuận lợi, có lợi, tốt lành, báo hiệu điều tốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "favorevole"
-
"Il tempo è favorevole per un'escursione in montagna."
"Thời tiết thuận lợi cho một chuyến đi bộ đường dài trên núi."
-
"La decisione del giudice è stata favorevole all'imputato."
"Quyết định của thẩm phán có lợi cho bị cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favorevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "favorevole" & Ghi chú
Cách dùng "favorevole" đúng ngữ cảnh
Il termine 'favorevole' si usa in italiano per descrivere situazioni, condizioni o persone che rendono più facile il raggiungimento di un obiettivo o che portano vantaggi. Può essere usato in contesti simili a 'thuận lợi' in vietnamita, ma è importante considerare il contesto specifico.
Ngữ pháp & Chia từ "favorevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tempo è favorevole per un picnic oggi."
"Thời tiết thuận lợi cho một buổi dã ngoại hôm nay."
-
"Abbiamo ricevuto una risposta favorevole alla nostra richiesta."
"Chúng tôi đã nhận được một phản hồi thuận lợi cho yêu cầu của chúng tôi."
-
"Le condizioni economiche sono favorevoli per gli investimenti."
"Các điều kiện kinh tế thuận lợi cho đầu tư."
-
"Il mio voto è favorevole alla tua proposta, perché la trovo innovativa e ben strutturata."
"Lá phiếu của tôi ủng hộ đề xuất của bạn, bởi vì tôi thấy nó sáng tạo và có cấu trúc tốt."
-
"La sua risposta non è stata favorevole alla nostra richiesta di aiuto, purtroppo."
"Thật không may, câu trả lời của anh ấy/cô ấy không thuận lợi cho yêu cầu giúp đỡ của chúng tôi."
-
"I loro commenti non sono stati favorevoli al mio progetto, ma non mi scoraggio."
"Những bình luận của họ không ủng hộ dự án của tôi, nhưng tôi không nản lòng."