(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfinire
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát

sfinire

/sfiˈniːre/
làm cho kiệt sức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfinire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridurre allo stremo delle forze fisiche o psichiche; stancare eccessivamente.

Ý nghĩa của "sfinire" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy rất mệt mỏi; làm kiệt sức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfinire"

  • "Il lavoro estenuante lo ha sfinito."

    "Công việc vất vả đã làm anh ta kiệt sức."

  • "Questa malattia mi ha sfinito completamente."

    "Căn bệnh này đã làm tôi hoàn toàn kiệt sức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfinire"

Đồng nghĩa

estenuare (làm kiệt quệ) logorare (làm hao mòn)

Trái nghĩa

rinvigorire (làm khỏe lại) ricostituire (phục hồi)

Cách dùng "sfinire" & Ghi chú

Cách dùng "sfinire" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfinire' mang nghĩa làm cho ai đó hoàn toàn kiệt sức, không còn năng lượng. Nó mạnh hơn so với 'stancare' (làm mệt). Cần chú ý sự khác biệt về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "sfinire" (Grammatica)