(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccessivamente
B2
avverbio B2 Chung

eccessivamente

/et͡ʃ.t͡ʃes.si.vaˈmen.te/
một cách thái quá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccessivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo eccessivo, oltre il limite considerato normale o necessario.

Ý nghĩa của "eccessivamente" trong tiếng Việt

Một cách thái quá, vượt quá mức cần thiết hoặc bình thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccessivamente"

  • "Ha reagito eccessivamente alla critica."

    "Anh ấy đã phản ứng một cách thái quá trước lời chỉ trích."

  • "Il prezzo è eccessivamente alto per la qualità offerta."

    "Giá quá cao so với chất lượng được cung cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccessivamente"

Đồng nghĩa

esageratamente (một cách phóng đại) smisuratamente (một cách vô độ)

Trái nghĩa

Cách dùng "eccessivamente" & Ghi chú

Cách dùng "eccessivamente" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái vượt quá mức cần thiết, tương tự như 'quá đáng' hoặc 'lố bịch' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'troppo' (quá nhiều) về mặt sắc thái.

Ngữ pháp & Chia từ "eccessivamente" (Grammatica)