sfortuna
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfortuna"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione o stato di chi è colpito da eventi avversi e sfavorevoli.
Ý nghĩa của "sfortuna" trong tiếng Việt
Sự không may mắn; vận rủi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfortuna"
-
"È stata una sfortuna che tu abbia perso il treno."
"Thật là xui xẻo khi bạn bị lỡ chuyến tàu."
-
"Non credo nella sfortuna, credo nel duro lavoro."
"Tôi không tin vào vận đen, tôi tin vào sự chăm chỉ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfortuna"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sfortuna" & Ghi chú
Cách dùng "sfortuna" đúng ngữ cảnh
Từ 'sfortuna' được dùng để chỉ sự thiếu may mắn, vận rủi nói chung. Cần phân biệt với 'disgrazia' (tai họa, bất hạnh lớn). 'Sfortuna' có sắc thái nhẹ hơn và thường liên quan đến những sự kiện nhỏ nhặt, không mong muốn.
Ngữ pháp & Chia từ "sfortuna" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sfortuna |
La sfortuna lo ha perseguitato per tutta la vita.
(Sự xui xẻo đã đeo bám anh ta cả đời.)
|
| Với mạo từ xác định | le sfortune |
Le sfortune si sono accumulate una dopo l'altra.
(Những điều xui xẻo chồng chất hết cái này đến cái khác.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sfortuna |
È stata una sfortuna incredibile perdere il lavoro.
(Thật là một điều xui xẻo không thể tin được khi mất việc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sfortuna lo ha perseguitato per tutta la vita."
"Sự bất hạnh đã đeo bám anh ấy suốt cuộc đời."
-
"Nonostante la sfortuna, ha continuato a lottare."
"Mặc dù gặp vận rủi, anh ấy vẫn tiếp tục chiến đấu."
-
"La sua sfortuna è stata causata da una serie di errori."
"Sự bất hạnh của anh ấy là do một loạt sai lầm gây ra."