(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fortuna
A2
sostantivo A2 Chung

fortuna

/forˈtuːna/
vận may
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortuna"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Caso favorevole; buona sorte; successo inatteso.

Ý nghĩa của "fortuna" trong tiếng Việt

May mắn, vận may; một kết quả hoặc hoàn cảnh thuận lợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fortuna"

  • "Che fortuna averti incontrato!"

    "Thật là may mắn khi gặp được bạn!"

  • "La fortuna aiuta gli audaci."

    "Vận may thường đến với những người táo bạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortuna"

Đồng nghĩa

sorte (vận số) buona sorte (vận may tốt) benedizione (phước lành)

Trái nghĩa

sfortuna (vận rủi) disgrazia (tai họa)

Cách dùng "fortuna" & Ghi chú

Cách dùng "fortuna" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'fortuna' không chỉ mang nghĩa là 'vận may' nói chung mà còn chỉ sự giàu có, tài sản. Cần phân biệt với 'caso' (sự tình cờ, ngẫu nhiên) dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "fortuna" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fortuna
La fortuna aiuta gli audaci.
(Vận may thường đến với những người táo bạo.)
Với mạo từ xác định le fortune
Le fortune della vita sono imprevedibili.
(Những may mắn trong cuộc đời là không thể đoán trước.)
Với mạo từ không xác định una fortuna
È stata una fortuna incontrarti.
(Thật là một điều may mắn khi được gặp bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La fortuna aiuta gli audaci."

    "Vận may giúp đỡ những người táo bạo."

  • "Il giocatore d'azzardo spera nella fortuna."

    "Người chơi cờ bạc hy vọng vào vận may."

  • "Ho avuto la fortuna di incontrarti."

    "Tôi đã có may mắn được gặp bạn."

Danh từ số nhiều
  • "Le fortune di quella famiglia sono ben note a tutti."

    "Những vận may của gia đình đó được mọi người biết đến."

  • "Molte persone sognano le fortune che derivano dal vincere alla lotteria."

    "Nhiều người mơ về những vận may đến từ việc trúng xổ số."

  • "Le fortune accumulate durante la guerra sono state poi sperperate."

    "Những tài sản kếch xù tích lũy được trong chiến tranh sau đó đã bị lãng phí."