(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfregamento
B1
sostantivo B1 Tổng quát

sfregamento

/zfreɡaˈmento/
sự chà xát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfregamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di strofinare; frizione.

Ý nghĩa của "sfregamento" trong tiếng Việt

Hành động xoa, chà xát cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfregamento"

  • "Lo sfregamento delle mani produce calore."

    "Sự chà xát hai bàn tay tạo ra nhiệt."

  • "Il dolore era causato dallo sfregamento della scarpa contro il tallone."

    "Cơn đau là do sự chà xát của giày vào gót chân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfregamento"

Đồng nghĩa

frizione (sự ma sát) strofinio (sự cọ xát)

Cách dùng "sfregamento" & Ghi chú

Cách dùng "sfregamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfregamento' thường được dùng để chỉ hành động chà xát có tính chất lặp đi lặp lại hoặc tạo ra ma sát. Cần phân biệt với các từ khác như 'frizione', có thể mang nghĩa rộng hơn hoặc liên quan đến các ứng dụng kỹ thuật.

Ngữ pháp & Chia từ "sfregamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo sfregamento
Lo sfregamento delle mani può generare calore.
(Sự chà xát của hai bàn tay có thể tạo ra nhiệt.)
Với mạo từ xác định gli sfregamenti
Gli sfregamenti ripetuti hanno causato irritazione alla pelle.
(Những sự chà xát lặp đi lặp lại đã gây kích ứng da.)
Với mạo từ không xác định uno sfregamento
Uno sfregamento leggero può aiutare a riscaldare le mani.
(Một sự chà xát nhẹ có thể giúp làm ấm tay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'intenso sfregamento delle mani ha generato calore."

    "Việc xoa tay mạnh đã tạo ra nhiệt."

  • "Lo sfregamento prolungato della corda ha causato la rottura."

    "Sự cọ xát kéo dài của sợi dây đã gây ra sự đứt gãy."

  • "Dopo lo sfregamento con la pietra, il metallo è diventato lucido."

    "Sau khi cọ xát với đá, kim loại trở nên sáng bóng."

Danh từ số nhiều
  • "Gli sfregamenti prolungati possono causare irritazioni alla pelle."

    "Sự cọ xát kéo dài có thể gây kích ứng da."

  • "Gli sfregamenti delle mani generano calore."

    "Sự cọ xát của hai bàn tay tạo ra nhiệt."

  • "Gli sfregamenti tra i rami degli alberi producevano un suono inquietante nel bosco."

    "Sự cọ xát giữa các cành cây tạo ra một âm thanh đáng lo ngại trong rừng."