strofinare
Định nghĩa & Giải nghĩa "strofinare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Passare ripetutamente una cosa sopra un'altra, esercitando una certa pressione.
Ý nghĩa của "strofinare" trong tiếng Việt
xoa, chà xát, cọ xát
Câu ví dụ tiếng Ý với "strofinare"
-
"Strofinare le mani per scaldarle."
"Xoa hai tay vào nhau để làm ấm."
-
"Ho strofinato il mobile con un panno per togliere la polvere."
"Tôi đã lau chùi cái tủ bằng một chiếc khăn để phủi bụi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strofinare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "strofinare" & Ghi chú
Cách dùng "strofinare" đúng ngữ cảnh
Il verbo 'strofinare' implica un movimento ripetuto con una certa pressione. Considera 'sfregare' come un sinonimo, ma 'strofinare' può essere più delicato o finalizzato (es. strofinare un mobile per lucidarlo).
Ngữ pháp & Chia từ "strofinare" (Grammatica)
Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)Chia động từ "strofinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | strofino |
Io strofino le scarpe per pulirle.
(Tôi chà xát giày để làm sạch chúng.)
|
| tu (bạn) | strofini |
Tu strofini troppo forte lo schermo del telefono.
(Bạn chà màn hình điện thoại quá mạnh.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | strofina |
Lei strofina la macchia per farla sparire.
(Cô ấy chà vết bẩn để làm cho nó biến mất.)
|
| noi (chúng tôi) | strofiniamo |
Noi strofiniamo il pavimento ogni settimana.
(Chúng tôi chà sàn nhà mỗi tuần.)
|
| voi (các bạn) | strofinate |
Voi strofinate le mani per riscaldarle.
(Các bạn chà xát tay để làm ấm chúng.)
|
| loro (họ) | strofinano |
Loro strofinano le posate per lucidarle.
(Họ chà xát bộ đồ ăn để làm bóng chúng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pavimento è stato strofinato con cura dalla domestica."
"Sàn nhà đã được người giúp việc chà xát cẩn thận."
-
"Le pentole sporche vengono strofinate con una spugna abrasiva."
"Những chiếc nồi bẩn đang được chà xát bằng miếng bọt biển ráp."
-
"I gioielli d'argento saranno strofinati per farli brillare."
"Trang sức bạc sẽ được chà xát để làm cho chúng sáng bóng."
-
"Io strofino le scarpe sul tappetino prima di entrare in casa."
"Tôi chà giày lên thảm trước khi vào nhà."
-
"Tu strofini troppo forte lo schermo del telefono e lo graffi."
"Bạn chà màn hình điện thoại quá mạnh và làm trầy nó."
-
"La nonna strofina l'argenteria per farla brillare."
"Bà ngoại chà đồ dùng bằng bạc để làm cho chúng sáng bóng."
-
"Non devi strofinare troppo forte il pavimento, altrimenti lo rovini."
"Bạn không nên chà sàn nhà quá mạnh, nếu không bạn sẽ làm hỏng nó."
-
"Strofina le mani velocemente per riscaldarle."
"Hãy chà xát hai tay nhanh chóng để làm ấm chúng."
-
"Maria strofinava la vecchia lampada nella speranza di far uscire un genio."
"Maria chà xát chiếc đèn cũ với hy vọng có một vị thần đèn xuất hiện."