(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strofinare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

strofinare

/strofiˈnare/
xoa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strofinare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Passare ripetutamente una cosa sopra un'altra, esercitando una certa pressione.

Ý nghĩa của "strofinare" trong tiếng Việt

xoa, chà xát, cọ xát

Câu ví dụ tiếng Ý với "strofinare"

  • "Strofinare le mani per scaldarle."

    "Xoa hai tay vào nhau để làm ấm."

  • "Ho strofinato il mobile con un panno per togliere la polvere."

    "Tôi đã lau chùi cái tủ bằng một chiếc khăn để phủi bụi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strofinare"

Đồng nghĩa

sfregare (xoa, chà xát mạnh) fregare (xoa, cọ xát (thường mạnh))

Cách dùng "strofinare" & Ghi chú

Cách dùng "strofinare" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'strofinare' implica un movimento ripetuto con una certa pressione. Considera 'sfregare' come un sinonimo, ma 'strofinare' può essere più delicato o finalizzato (es. strofinare un mobile per lucidarlo).

Ngữ pháp & Chia từ "strofinare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "strofinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) strofino
Io strofino le scarpe per pulirle.
(Tôi chà xát giày để làm sạch chúng.)
tu (bạn) strofini
Tu strofini troppo forte lo schermo del telefono.
(Bạn chà màn hình điện thoại quá mạnh.)
lui/lei (anh/cô ấy) strofina
Lei strofina la macchia per farla sparire.
(Cô ấy chà vết bẩn để làm cho nó biến mất.)
noi (chúng tôi) strofiniamo
Noi strofiniamo il pavimento ogni settimana.
(Chúng tôi chà sàn nhà mỗi tuần.)
voi (các bạn) strofinate
Voi strofinate le mani per riscaldarle.
(Các bạn chà xát tay để làm ấm chúng.)
loro (họ) strofinano
Loro strofinano le posate per lucidarle.
(Họ chà xát bộ đồ ăn để làm bóng chúng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): strofinato
"Ho strofinato il mobile con un panno umido."
(Tôi đã lau đồ đạc bằng một chiếc khăn ẩm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il pavimento è stato strofinato con cura dalla domestica."

    "Sàn nhà đã được người giúp việc chà xát cẩn thận."

  • "Le pentole sporche vengono strofinate con una spugna abrasiva."

    "Những chiếc nồi bẩn đang được chà xát bằng miếng bọt biển ráp."

  • "I gioielli d'argento saranno strofinati per farli brillare."

    "Trang sức bạc sẽ được chà xát để làm cho chúng sáng bóng."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io strofino le scarpe sul tappetino prima di entrare in casa."

    "Tôi chà giày lên thảm trước khi vào nhà."

  • "Tu strofini troppo forte lo schermo del telefono e lo graffi."

    "Bạn chà màn hình điện thoại quá mạnh và làm trầy nó."

  • "La nonna strofina l'argenteria per farla brillare."

    "Bà ngoại chà đồ dùng bằng bạc để làm cho chúng sáng bóng."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non devi strofinare troppo forte il pavimento, altrimenti lo rovini."

    "Bạn không nên chà sàn nhà quá mạnh, nếu không bạn sẽ làm hỏng nó."

  • "Strofina le mani velocemente per riscaldarle."

    "Hãy chà xát hai tay nhanh chóng để làm ấm chúng."

  • "Maria strofinava la vecchia lampada nella speranza di far uscire un genio."

    "Maria chà xát chiếc đèn cũ với hy vọng có một vị thần đèn xuất hiện."