(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfruttamento
B2
sostantivo B2 Sinh học, Y học, Kinh tế, Công nghệ thông tin

sfruttamento

/sfrut.taˈmen.to/
bóc lột
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfruttamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o risultato dello sfruttare, trarre il massimo vantaggio da qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "sfruttamento" trong tiếng Việt

Sự rửa trôi các thành phần hòa tan từ đất, tro hoặc quặng bằng cách thấm qua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfruttamento"

  • "Lo sfruttamento delle risorse naturali è un problema serio."

    "Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "I lavoratori sono vittime di sfruttamento da parte dei datori di lavoro senza scrupoli."

    "Những người lao động là nạn nhân của sự bóc lột từ những người chủ vô lương tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfruttamento"

Đồng nghĩa

utilizzazione (Sự sử dụng, tận dụng) depredazione (Sự cướp đoạt, tước đoạt)

Trái nghĩa

tutela (Sự bảo vệ, che chở) salvaguardia (Sự bảo tồn, gìn giữ)

Cách dùng "sfruttamento" & Ghi chú

Cách dùng "sfruttamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfruttamento' trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn 'bóc lột' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ việc khai thác tài nguyên, sử dụng lợi thế của một tình huống nào đó, hoặc bóc lột sức lao động của người khác. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "sfruttamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo sfruttamento
Lo sfruttamento minorile è un problema grave.
(Bóc lột trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định gli sfruttamenti
Gli sfruttamenti delle risorse naturali devono essere regolamentati.
(Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên cần phải được điều chỉnh.)
Với mạo từ không xác định uno sfruttamento
C'è stato uno sfruttamento delle risorse idriche.
(Đã có một sự khai thác tài nguyên nước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il governo deve combattere lo sfruttamento minorile con leggi più severe."

    "Chính phủ phải chống lại nạn bóc lột trẻ em bằng luật pháp nghiêm khắc hơn."

  • "La denuncia dello sfruttamento delle risorse naturali è fondamentale per la salvaguardia del pianeta."

    "Việc tố cáo hành vi khai thác tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng để bảo vệ hành tinh."

  • "Gli operai protestano contro lo sfruttamento eccessivo da parte del datore di lavoro."

    "Các công nhân phản đối sự bóc lột quá mức từ chủ lao động."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Lo sfruttamento minorile è un problema globale che richiede soluzioni urgenti."

    "Sự bóc lột trẻ em là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi các giải pháp khẩn cấp."

  • "Il governo ha promesso di combattere lo sfruttamento delle risorse naturali in modo sostenibile."

    "Chính phủ đã hứa sẽ chống lại việc khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững."

  • "Le nuove leggi mirano a prevenire lo sfruttamento dei lavoratori immigrati."

    "Các luật mới nhằm mục đích ngăn chặn việc bóc lột người lao động nhập cư."

Danh từ số nhiều
  • "Gli sfruttamenti minorili sono un problema grave in molte parti del mondo."

    "Tình trạng bóc lột trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Le nuove leggi mirano a ridurre gli sfruttamenti delle risorse naturali."

    "Các luật mới nhằm mục đích giảm thiểu việc khai thác tài nguyên thiên nhiên."

  • "Gli sfruttamenti intensivi del lavoro portano spesso a condizioni di vita precarie per i lavoratori."

    "Việc bóc lột lao động quá mức thường dẫn đến điều kiện sống bấp bênh cho người lao động."