(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sgradito
B2
aggettivo B2 Giao tiếp xã hội

sgradito

/zɡraˈdiːto/
không được hoan nghênh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sgradito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non è benvenuto o non suscita piacere.

Ý nghĩa của "sgradito" trong tiếng Việt

Không được chào đón; gây khó chịu hoặc không hài lòng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sgradito"

  • "La sua presenza è sgradita."

    "Sự hiện diện của anh ấy không được hoan nghênh."

  • "Questo comportamento è sgradito in pubblico."

    "Hành vi này không được hoan nghênh ở nơi công cộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sgradito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gradito (được hoan nghênh)

Cách dùng "sgradito" & Ghi chú

Cách dùng "sgradito" đúng ngữ cảnh

Từ "sgradito" mang nghĩa không được hoan nghênh, không được chào đón, gây khó chịu. Nó có thể dùng để chỉ người hoặc vật.

Ngữ pháp & Chia từ "sgradito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il tuo comportamento sgradito alla festa ha offeso molti."

    "Hành vi không được hoan nghênh của bạn tại bữa tiệc đã xúc phạm nhiều người."

  • "La mia opinione sgradita, ma sincera, è che dovresti cambiare lavoro."

    "Ý kiến không được hoan nghênh, nhưng chân thành của tôi là bạn nên thay đổi công việc."

  • "I suoi commenti sgraditi hanno rovinato la serata a tutti."

    "Những bình luận không được hoan nghênh của anh ấy đã phá hỏng buổi tối của mọi người."