indesiderato
Định nghĩa & Giải nghĩa "indesiderato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si desidera; non gradito, sgradito.
Ý nghĩa của "indesiderato" trong tiếng Việt
Không mong muốn, không được ưa chuộng; khó chịu hoặc đáng phản đối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indesiderato"
-
"Un effetto collaterale indesiderato del farmaco è la sonnolenza."
"Một tác dụng phụ không mong muốn của thuốc là buồn ngủ."
-
"La sua presenza alla festa era indesiderata."
"Sự hiện diện của anh ấy tại bữa tiệc là không mong muốn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indesiderato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indesiderato" & Ghi chú
Cách dùng "indesiderato" đúng ngữ cảnh
Từ "indesiderato" mang nghĩa không mong muốn, không được ưa thích. Cần phân biệt với các sắc thái khác như "spiacevole" (khó chịu) hoặc "inaccettabile" (không thể chấp nhận được).