(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indesiderato
B1
aggettivo B1 Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực (Công việc, Lập kế hoạch, Phân bổ nguồn lực)

indesiderato

/indeziˈderato/
vị trí không mong muốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indesiderato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si desidera; non gradito, sgradito.

Ý nghĩa của "indesiderato" trong tiếng Việt

Không mong muốn, không được ưa chuộng; khó chịu hoặc đáng phản đối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indesiderato"

  • "Un effetto collaterale indesiderato del farmaco è la sonnolenza."

    "Một tác dụng phụ không mong muốn của thuốc là buồn ngủ."

  • "La sua presenza alla festa era indesiderata."

    "Sự hiện diện của anh ấy tại bữa tiệc là không mong muốn."

Cách dùng "indesiderato" & Ghi chú

Cách dùng "indesiderato" đúng ngữ cảnh

Từ "indesiderato" mang nghĩa không mong muốn, không được ưa thích. Cần phân biệt với các sắc thái khác như "spiacevole" (khó chịu) hoặc "inaccettabile" (không thể chấp nhận được).

Ngữ pháp & Chia từ "indesiderato" (Grammatica)