simulando
Định nghĩa & Giải nghĩa "simulando"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forma del gerundio del verbo 'simulare': riprodurre artificialmente le caratteristiche di un sistema, un fenomeno, un evento, ecc.
Ý nghĩa của "simulando" trong tiếng Việt
Dạng V-ing của 'simulate': Mô phỏng hình dáng hoặc đặc tính của cái gì đó, thường sử dụng mô hình máy tính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "simulando"
-
"Stiamo simulando il volo di un aereo."
"Chúng tôi đang mô phỏng chuyến bay của một chiếc máy bay."
-
"Il computer sta simulando il comportamento del mercato azionario."
"Máy tính đang mô phỏng hành vi của thị trường chứng khoán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simulando"
Đồng nghĩa
Cách dùng "simulando" & Ghi chú
Cách dùng "simulando" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'simulando' là dạng gerundio (V-ing) của động từ 'simulare'. Nó thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra đồng thời với một hành động khác. Cần chú ý đến cách sử dụng gerundio trong tiếng Ý, có một số khác biệt so với tiếng Anh hoặc tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "simulando" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "simulando" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | simulo |
Io simulo di essere sorpreso dalla notizia.
(Tôi giả vờ ngạc nhiên trước tin tức này.)
|
| tu (bạn) | simuli |
Tu simuli di non capire la domanda.
(Bạn giả vờ không hiểu câu hỏi.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | simula |
Lei simula di essere malata per non andare a scuola.
(Cô ấy giả vờ bị ốm để không phải đến trường.)
|
| noi (chúng tôi) | simuliamo |
Noi simuliamo una conversazione per esercitarci.
(Chúng tôi mô phỏng một cuộc trò chuyện để luyện tập.)
|
| voi (các bạn) | simulate |
Voi simulate di essere interessati alla presentazione.
(Các bạn giả vờ quan tâm đến bài thuyết trình.)
|
| loro (họ) | simulano |
Loro simulano un attacco per testare le difese.
(Họ mô phỏng một cuộc tấn công để kiểm tra hệ thống phòng thủ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Simulando di essere malato, eviterei l'esame."
"Giả vờ bị ốm, tôi sẽ tránh được bài kiểm tra."
-
"Simulando interesse, otterresti più facilmente informazioni utili."
"Giả vờ quan tâm, bạn sẽ dễ dàng có được thông tin hữu ích hơn."
-
"Se stessi simulando un attacco di panico, chiamerebbero subito i soccorsi."
"Nếu tôi giả vờ một cơn hoảng loạn, họ sẽ gọi cứu trợ ngay lập tức."
-
"Domani simuleremo un'emergenza, simulando un incendio per testare la prontezza dei soccorsi."
"Ngày mai chúng ta sẽ mô phỏng một tình huống khẩn cấp, bằng cách mô phỏng một đám cháy để kiểm tra sự sẵn sàng của đội cứu hộ."
-
"Nel futuro, simuleranno la gravità su Marte, simulando le condizioni terrestri per i coloni."
"Trong tương lai, họ sẽ mô phỏng trọng lực trên Sao Hỏa, bằng cách mô phỏng các điều kiện trên Trái Đất cho những người định cư."
-
"Simulerò una malattia, simulando sintomi gravi, se non mi daranno le ferie."
"Tôi sẽ giả vờ bị bệnh, bằng cách mô phỏng các triệu chứng nghiêm trọng, nếu họ không cho tôi nghỉ phép."
-
"La battaglia è stata vinta simulando un attacco aereo."
"Trận chiến đã thắng bằng cách mô phỏng một cuộc tấn công trên không."
-
"Il terremoto è stato simulato, simulando un'attività sismica intensa, per testare la resistenza degli edifici."
"Trận động đất đã được mô phỏng, mô phỏng hoạt động địa chấn mạnh, để kiểm tra khả năng chịu lực của các tòa nhà."
-
"L'emergenza è stata gestita simulando un'alluvione, al fine di preparare la popolazione."
"Tình huống khẩn cấp đã được xử lý bằng cách mô phỏng một trận lũ lụt, để chuẩn bị cho người dân."
-
"Stava simulando un malore per non andare a scuola."
"Anh ấy đang giả vờ bị ốm để không phải đến trường."
-
"Non possiamo risolvere il problema simulando di non vederlo."
"Chúng ta không thể giải quyết vấn đề bằng cách giả vờ không thấy nó."
-
"Il pilota si è esercitato simulando atterraggi di emergenza."
"Phi công đã luyện tập bằng cách mô phỏng các vụ hạ cánh khẩn cấp."