(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simulando
B2
verbo B2 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

simulando

/simuˈlando/
đang mô phỏng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simulando"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma del gerundio del verbo 'simulare': riprodurre artificialmente le caratteristiche di un sistema, un fenomeno, un evento, ecc.

Ý nghĩa của "simulando" trong tiếng Việt

Dạng V-ing của 'simulate': Mô phỏng hình dáng hoặc đặc tính của cái gì đó, thường sử dụng mô hình máy tính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "simulando"

  • "Stiamo simulando il volo di un aereo."

    "Chúng tôi đang mô phỏng chuyến bay của một chiếc máy bay."

  • "Il computer sta simulando il comportamento del mercato azionario."

    "Máy tính đang mô phỏng hành vi của thị trường chứng khoán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simulando"

Đồng nghĩa

riproducendo (tái tạo) imitando (bắt chước)

Cách dùng "simulando" & Ghi chú

Cách dùng "simulando" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'simulando' là dạng gerundio (V-ing) của động từ 'simulare'. Nó thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra đồng thời với một hành động khác. Cần chú ý đến cách sử dụng gerundio trong tiếng Ý, có một số khác biệt so với tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "simulando" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "simulando" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) simulo
Io simulo di essere sorpreso dalla notizia.
(Tôi giả vờ ngạc nhiên trước tin tức này.)
tu (bạn) simuli
Tu simuli di non capire la domanda.
(Bạn giả vờ không hiểu câu hỏi.)
lui/lei (anh/cô ấy) simula
Lei simula di essere malata per non andare a scuola.
(Cô ấy giả vờ bị ốm để không phải đến trường.)
noi (chúng tôi) simuliamo
Noi simuliamo una conversazione per esercitarci.
(Chúng tôi mô phỏng một cuộc trò chuyện để luyện tập.)
voi (các bạn) simulate
Voi simulate di essere interessati alla presentazione.
(Các bạn giả vờ quan tâm đến bài thuyết trình.)
loro (họ) simulano
Loro simulano un attacco per testare le difese.
(Họ mô phỏng một cuộc tấn công để kiểm tra hệ thống phòng thủ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): simulato
"Il test è stato simulato per valutare la preparazione degli studenti."
(Bài kiểm tra đã được mô phỏng để đánh giá sự chuẩn bị của học sinh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Simulando di essere malato, eviterei l'esame."

    "Giả vờ bị ốm, tôi sẽ tránh được bài kiểm tra."

  • "Simulando interesse, otterresti più facilmente informazioni utili."

    "Giả vờ quan tâm, bạn sẽ dễ dàng có được thông tin hữu ích hơn."

  • "Se stessi simulando un attacco di panico, chiamerebbero subito i soccorsi."

    "Nếu tôi giả vờ một cơn hoảng loạn, họ sẽ gọi cứu trợ ngay lập tức."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani simuleremo un'emergenza, simulando un incendio per testare la prontezza dei soccorsi."

    "Ngày mai chúng ta sẽ mô phỏng một tình huống khẩn cấp, bằng cách mô phỏng một đám cháy để kiểm tra sự sẵn sàng của đội cứu hộ."

  • "Nel futuro, simuleranno la gravità su Marte, simulando le condizioni terrestri per i coloni."

    "Trong tương lai, họ sẽ mô phỏng trọng lực trên Sao Hỏa, bằng cách mô phỏng các điều kiện trên Trái Đất cho những người định cư."

  • "Simulerò una malattia, simulando sintomi gravi, se non mi daranno le ferie."

    "Tôi sẽ giả vờ bị bệnh, bằng cách mô phỏng các triệu chứng nghiêm trọng, nếu họ không cho tôi nghỉ phép."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La battaglia è stata vinta simulando un attacco aereo."

    "Trận chiến đã thắng bằng cách mô phỏng một cuộc tấn công trên không."

  • "Il terremoto è stato simulato, simulando un'attività sismica intensa, per testare la resistenza degli edifici."

    "Trận động đất đã được mô phỏng, mô phỏng hoạt động địa chấn mạnh, để kiểm tra khả năng chịu lực của các tòa nhà."

  • "L'emergenza è stata gestita simulando un'alluvione, al fine di preparare la popolazione."

    "Tình huống khẩn cấp đã được xử lý bằng cách mô phỏng một trận lũ lụt, để chuẩn bị cho người dân."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Stava simulando un malore per non andare a scuola."

    "Anh ấy đang giả vờ bị ốm để không phải đến trường."

  • "Non possiamo risolvere il problema simulando di non vederlo."

    "Chúng ta không thể giải quyết vấn đề bằng cách giả vờ không thấy nó."

  • "Il pilota si è esercitato simulando atterraggi di emergenza."

    "Phi công đã luyện tập bằng cách mô phỏng các vụ hạ cánh khẩn cấp."