slancio
Định nghĩa & Giải nghĩa "slancio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esercizio di sollevamento pesi in cui il bilanciere viene portato da terra alle spalle e poi spinto sopra la testa.
Ý nghĩa của "slancio" trong tiếng Việt
Một bài tập cử tạ trong đó tạ được nâng từ sàn lên vai (giai đoạn clean) và sau đó nâng từ vai lên trên đầu (giai đoạn jerk).
Câu ví dụ tiếng Ý với "slancio"
-
"Ha eseguito uno slancio perfetto."
"Anh ấy đã thực hiện một động tác cử giật hoàn hảo."
-
"Lo slancio è una delle due specialità del sollevamento pesi olimpico."
"Cử giật là một trong hai nội dung thi đấu của môn cử tạ Olympic."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slancio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "slancio" & Ghi chú
Cách dùng "slancio" đúng ngữ cảnh
Slancio trong tiếng Ý (slancio) chỉ một động tác cử tạ, tương tự như 'cử giật' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào động tác đẩy tạ lên trên đầu sau khi đã đưa tạ lên vai.
Ngữ pháp & Chia từ "slancio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo slancio |
Il corridore ha preso lo slancio per superare l'ostacolo.
(Người chạy đã lấy đà để vượt qua chướng ngại vật.)
|
| Với mạo từ xác định | gli slanci |
Gli slanci del cuore sono spesso irrazionali.
(Những bốc đồng của trái tim thường phi lý.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno slancio |
Ha avuto uno slancio di generosità verso i bisognosi.
(Anh ấy đã có một sự bộc phát lòng hảo tâm đối với những người nghèo khó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo slancio era così potente da sollevare il bilanciere con facilità."
"Sức nâng của anh ấy mạnh đến nỗi có thể nâng tạ một cách dễ dàng."
-
"Lo slancio che ha dimostrato durante la competizione è stato impressionante."
"Cú nâng mà anh ấy đã thể hiện trong cuộc thi rất ấn tượng."
-
"Ogni giorno si allena per migliorare il suo slancio."
"Mỗi ngày anh ấy tập luyện để cải thiện cú nâng của mình."