(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strappo
B1
sostantivo B1 Tổng quát

strappo

/ˈstrappo/
giật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strappo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Movimento brusco e violento che produce una lacerazione o una rottura.

Ý nghĩa của "strappo" trong tiếng Việt

Một cú giật mạnh, đột ngột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strappo"

  • "Ha sentito uno strappo al muscolo mentre sollevava il peso."

    "Anh ấy cảm thấy một cú giật ở cơ khi đang nâng tạ."

  • "Con uno strappo, le ha strappato la borsa dalle mani."

    "Với một cú giật, anh ta giật cái túi khỏi tay cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strappo"

Đồng nghĩa

tirata (cú kéo mạnh) lacerazione (sự rách)

Cách dùng "strappo" & Ghi chú

Cách dùng "strappo" đúng ngữ cảnh

Từ 'strappo' thường được dùng để chỉ một hành động giật mạnh, đột ngột gây ra sự rách, đứt. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất và cơ bắp. Cần phân biệt với các từ khác chỉ hành động kéo hoặc giật không nhất thiết gây ra sự đứt, rách.

Ngữ pháp & Chia từ "strappo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo strappo
Il dottore ha diagnosticato lo strappo muscolare alla gamba.
(Bác sĩ chẩn đoán bị rách cơ ở chân.)
Với mạo từ xác định gli strappi
Gli strappi muscolari sono comuni tra gli atleti.
(Rách cơ là phổ biến ở các vận động viên.)
Với mạo từ không xác định uno strappo
Ho sentito uno strappo alla schiena mentre sollevavo il peso.
(Tôi cảm thấy một cái gì đó bị rách ở lưng khi tôi nâng tạ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il forte vento ha causato lo strappo della vela."

    "Gió lớn đã gây ra sự rách của cánh buồm."

  • "Lo strappo muscolare mi impedisce di correre."

    "Sự căng cơ khiến tôi không thể chạy được."

  • "Gli strappi alla manica della giacca erano evidenti."

    "Những vết rách trên tay áo khoác rất rõ ràng."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho avuto uno strappo muscolare durante la partita di calcio."

    "Tôi bị rách cơ trong trận bóng đá."

  • "Sentii un improvviso strappo alla manica della giacca mentre salivo sull'autobus."

    "Tôi cảm thấy một vết rách bất ngờ ở tay áo khoác khi tôi lên xe buýt."

  • "Il ladro causò uno strappo alla borsa della signora per rubarle il portafoglio."

    "Tên trộm gây ra một vết rách trên túi của người phụ nữ để trộm ví của cô ấy."