smarrito
Định nghĩa & Giải nghĩa "smarrito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di smarrire. Che ha perso l'orientamento o un oggetto temporaneamente.
Ý nghĩa của "smarrito" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'mislay': đánh mất tạm thời một vật gì đó do quên mất đã để nó ở đâu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "smarrito"
-
"Mi sono smarrito nel bosco."
"Tôi đã bị lạc trong rừng."
-
"Ho smarrito le chiavi di casa."
"Tôi đã đánh mất chìa khóa nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smarrito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smarrito" & Ghi chú
Cách dùng "smarrito" đúng ngữ cảnh
Từ 'smarrito' thường được sử dụng khi bạn bị mất phương hướng (về mặt địa lý) hoặc khi bạn đánh mất một vật gì đó một cách tạm thời, thường do đãng trí. Chú ý sự khác biệt với 'perso' (mất, đánh mất vĩnh viễn hoặc thất bại).