(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smarrito
B2
participio passato B2 Hàng ngày/Tổng quát

smarrito

/zmarˈrito/
đánh mất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smarrito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di smarrire. Che ha perso l'orientamento o un oggetto temporaneamente.

Ý nghĩa của "smarrito" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'mislay': đánh mất tạm thời một vật gì đó do quên mất đã để nó ở đâu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "smarrito"

  • "Mi sono smarrito nel bosco."

    "Tôi đã bị lạc trong rừng."

  • "Ho smarrito le chiavi di casa."

    "Tôi đã đánh mất chìa khóa nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smarrito"

Đồng nghĩa

perduto (bị mất, lạc lõng) disorientato (mất phương hướng)

Trái nghĩa

ritrovato (tìm thấy)

Cách dùng "smarrito" & Ghi chú

Cách dùng "smarrito" đúng ngữ cảnh

Từ 'smarrito' thường được sử dụng khi bạn bị mất phương hướng (về mặt địa lý) hoặc khi bạn đánh mất một vật gì đó một cách tạm thời, thường do đãng trí. Chú ý sự khác biệt với 'perso' (mất, đánh mất vĩnh viễn hoặc thất bại).

Ngữ pháp & Chia từ "smarrito" (Grammatica)