(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disorientato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

disorientato

/dizorjenˈtaːto/
bối rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disorientato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha perso l'orientamento, confuso, smarrito.

Ý nghĩa của "disorientato" trong tiếng Việt

Hoàn toàn bối rối; rất khó hiểu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disorientato"

  • "Mi sento disorientato in questa nuova città."

    "Tôi cảm thấy bối rối ở thành phố mới này."

  • "La notizia mi ha lasciato completamente disorientato."

    "Tin tức đó khiến tôi hoàn toàn bối rối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disorientato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

orientato (định hướng, có phương hướng)

Cách dùng "disorientato" & Ghi chú

Cách dùng "disorientato" đúng ngữ cảnh

Từ "disorientato" mang nghĩa mất phương hướng, bối rối, không hiểu rõ tình hình. Nó thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người khi họ cảm thấy lạc lõng hoặc không chắc chắn về điều gì đó. So sánh với "confuso" (bối rối, lẫn lộn), "disorientato" nhấn mạnh sự mất phương hướng.

Ngữ pháp & Chia từ "disorientato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Dopo aver perso il mio telefono, mi sentivo disorientato e solo."

    "Sau khi mất điện thoại, tôi cảm thấy mất phương hướng và cô đơn."

  • "La sua improvvisa partenza mi ha lasciato disorientato riguardo al futuro del nostro progetto."

    "Sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến tôi mất phương hướng về tương lai của dự án của chúng tôi."

  • "I miei studenti erano disorientati dal nuovo metodo di insegnamento."

    "Các sinh viên của tôi bị mất phương hướng bởi phương pháp giảng dạy mới."