(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soglia
B1
sostantivo B1 Tổng quát

soglia

/ˈsɔʎ.ʎa/
ngưỡng cửa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Punto che segna l'inizio di qualcosa; punto di transizione.

Ý nghĩa của "soglia" trong tiếng Việt

Một điểm đánh dấu sự bắt đầu của một cái gì đó; một điểm chuyển tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soglia"

  • "Era sulla soglia della disperazione."

    "Anh ấy đã ở ngưỡng của sự tuyệt vọng."

  • "Non ha mai varcato la soglia di un museo."

    "Anh ấy chưa bao giờ bước qua ngưỡng cửa của một viện bảo tàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soglia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "soglia" & Ghi chú

Cách dùng "soglia" đúng ngữ cảnh

Từ 'soglia' thường được dùng để chỉ ngưỡng cửa vật lý (cửa ra vào) hoặc ngưỡng cửa trừu tượng (bắt đầu một giai đoạn mới, một giới hạn). Cần phân biệt với các từ khác chỉ 'giới hạn' như 'limite'.

Ngữ pháp & Chia từ "soglia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la soglia
La soglia di povertà è aumentata a causa dell'inflazione.
(Ngưỡng nghèo đã tăng lên do lạm phát.)
Với mạo từ xác định le soglie
Le soglie delle porte erano decorate con intagli elaborati.
(Ngưỡng cửa của những cánh cửa được trang trí bằng những chạm khắc công phu.)
Với mạo từ không xác định una soglia
È stata superata una soglia critica di inquinamento.
(Một ngưỡng ô nhiễm nghiêm trọng đã bị vượt qua.)