(Vị trí top_banner)
Hình minh họa principio
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Khoa học, Luật pháp

principio

/prinˈt͡ʃipjo/
nguyên tắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "principio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Verità fondamentale o proposizione che serve come base per un sistema di credenze o di comportamento o per una catena di ragionamento.

Ý nghĩa của "principio" trong tiếng Việt

Một sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "principio"

  • "Il principio fondamentale della democrazia è la libertà di parola."

    "Nguyên tắc cơ bản của dân chủ là tự do ngôn luận."

  • "La sua vita è guidata da principi morali molto rigidi."

    "Cuộc sống của anh ấy được dẫn dắt bởi những nguyên tắc đạo đức rất nghiêm ngặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "principio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "principio" & Ghi chú

Cách dùng "principio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'principio' có thể chỉ nguyên tắc đạo đức, quy tắc hoạt động, hoặc một quy luật tự nhiên. Cần phân biệt với 'regola' (quy tắc cụ thể) và 'norma' (chuẩn mực).

Ngữ pháp & Chia từ "principio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il principio
Il principio della termodinamica è fondamentale.
(Nguyên lý của nhiệt động lực học là rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định i principi
I principi morali guidano le nostre azioni.
(Các nguyên tắc đạo đức hướng dẫn hành động của chúng ta.)
Với mạo từ không xác định un principio
C'è un principio di verità in ogni affermazione.
(Có một nguyên tắc chân lý trong mỗi khẳng định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È un principio fondamentale che tutti gli esseri umani nascano liberi e uguali."

    "Đó là một nguyên tắc cơ bản rằng tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng."

  • "L'azienda ha bisogno di un principio guida per affrontare le sfide del mercato."

    "Công ty cần một nguyên tắc chỉ đạo để đối mặt với những thách thức của thị trường."

  • "Seguire un principio di onestà è essenziale per costruire relazioni di fiducia."

    "Tuân theo một nguyên tắc trung thực là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ tin cậy."