solubile
/soˈluːbile/
có thể hòa tan
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "solubile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere sciolto in un liquido.
Ý nghĩa của "solubile" trong tiếng Việt
Có khả năng hòa tan được; hòa tan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "solubile"
-
"Il sale è solubile in acqua."
"Muối có thể hòa tan trong nước."
-
"Questa sostanza è solubile in alcool."
"Chất này có thể hòa tan trong cồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solubile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "solubile" & Ghi chú
Cách dùng "solubile" đúng ngữ cảnh
Từ 'solubile' trong tiếng Ý tương ứng với 'có thể hòa tan' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'solvente' (dung môi) là chất dùng để hòa tan chất khác.