(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insolubile
B2
aggettivo B2 Luật pháp, Quan hệ

insolubile

/insoˈlubile/
không thể hòa tan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insolubile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può sciogliere in un liquido; che non si può risolvere o superare.

Ý nghĩa của "insolubile" trong tiếng Việt

Không thể hòa tan, phân hủy hoặc tách rời; vững chắc hoặc ổn định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insolubile"

  • "Il sale è solubile in acqua, mentre la sabbia è insolubile."

    "Muối tan trong nước, trong khi cát không tan."

  • "Il problema sembra insolubile al momento."

    "Vấn đề hiện tại có vẻ không thể giải quyết được."

Cách dùng "insolubile" & Ghi chú

Cách dùng "insolubile" đúng ngữ cảnh

Từ 'insolubile' thường được dùng để chỉ các chất không tan trong nước hoặc các vấn đề không thể giải quyết. Cần phân biệt với 'indissolubile' (không thể tách rời, gắn bó mật thiết).

Ngữ pháp & Chia từ "insolubile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel problema insolubile mi ha causato molte notti insonni."

    "Vấn đề nan giải đó đã khiến tôi mất ngủ nhiều đêm."

  • "Quei nodi insolubili nella relazione hanno portato alla rottura."

    "Những nút thắt không thể giải quyết trong mối quan hệ đã dẫn đến sự đổ vỡ."

  • "Bella quell'equazione insolubile che il professore ha presentato!"

    "Thật là một phương trình không thể giải được mà giáo sư đã đưa ra!"

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo problema è più insolubile di quanto pensassi."

    "Vấn đề này khó giải quyết hơn tôi nghĩ."

  • "La questione dell'inquinamento globale è una delle sfide più insolubili del nostro tempo."

    "Vấn đề ô nhiễm toàn cầu là một trong những thách thức khó giải quyết nhất của thời đại chúng ta."

  • "Alcuni nodi burocratici si sono dimostrati insolubili."

    "Một số nút thắt quan liêu đã tỏ ra không thể giải quyết được."