(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solvibilità
B2
sostantivo B2 Kinh tế

solvibilità

/sol.vi.bi.liˈta/
khả năng thanh toán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "solvibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di un'entità (persona, azienda, stato) di far fronte ai propri impegni finanziari e di pagare i debiti.

Ý nghĩa của "solvibilità" trong tiếng Việt

Khả năng thanh toán nợ của một công ty hoặc cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "solvibilità"

  • "La solvibilità dell'azienda è stata messa a dura prova dalla crisi economica."

    "Khả năng thanh toán của công ty đã bị thử thách nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Prima di concedere un prestito, la banca valuta attentamente la solvibilità del richiedente."

    "Trước khi cấp một khoản vay, ngân hàng đánh giá cẩn thận khả năng thanh toán của người yêu cầu vay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solvibilità"

Đồng nghĩa

capacità di pagamento (khả năng chi trả) liquidità (tính thanh khoản)

Trái nghĩa

Cách dùng "solvibilità" & Ghi chú

Cách dùng "solvibilità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'solvibilità' trong tiếng Ý tương đương với 'khả năng thanh toán' trong tiếng Việt, chỉ khả năng một cá nhân hoặc tổ chức trả nợ và thực hiện các nghĩa vụ tài chính.

Ngữ pháp & Chia từ "solvibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la solvibilità
La solvibilità dell'azienda è fondamentale per ottenere prestiti.
(Khả năng thanh toán của công ty là yếu tố then chốt để có được các khoản vay.)
Với mạo từ xác định le solvibilità
Le solvibilità delle banche sono state messe alla prova durante la crisi finanziaria.
(Khả năng thanh toán của các ngân hàng đã bị thử thách trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
Với mạo từ không xác định una solvibilità
Avere una solvibilità elevata è un vantaggio competitivo.
(Có khả năng thanh toán cao là một lợi thế cạnh tranh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Avere una buona solvibilità è essenziale per ottenere un prestito bancario."

    "Có khả năng thanh toán tốt là điều cần thiết để có được một khoản vay ngân hàng."

  • "La crisi economica ha causato una diminuzione della solvibilità di molte aziende."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra sự sụt giảm khả năng thanh toán của nhiều công ty."

  • "Mantenere un'alta solvibilità permette di investire in progetti a lungo termine."

    "Duy trì khả năng thanh toán cao cho phép đầu tư vào các dự án dài hạn."