solvibilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "solvibilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La capacità di un'entità (persona, azienda, stato) di far fronte ai propri impegni finanziari e di pagare i debiti.
Ý nghĩa của "solvibilità" trong tiếng Việt
Khả năng thanh toán nợ của một công ty hoặc cá nhân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "solvibilità"
-
"La solvibilità dell'azienda è stata messa a dura prova dalla crisi economica."
"Khả năng thanh toán của công ty đã bị thử thách nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Prima di concedere un prestito, la banca valuta attentamente la solvibilità del richiedente."
"Trước khi cấp một khoản vay, ngân hàng đánh giá cẩn thận khả năng thanh toán của người yêu cầu vay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solvibilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "solvibilità" & Ghi chú
Cách dùng "solvibilità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'solvibilità' trong tiếng Ý tương đương với 'khả năng thanh toán' trong tiếng Việt, chỉ khả năng một cá nhân hoặc tổ chức trả nợ và thực hiện các nghĩa vụ tài chính.
Ngữ pháp & Chia từ "solvibilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la solvibilità |
La solvibilità dell'azienda è fondamentale per ottenere prestiti.
(Khả năng thanh toán của công ty là yếu tố then chốt để có được các khoản vay.)
|
| Với mạo từ xác định | le solvibilità |
Le solvibilità delle banche sono state messe alla prova durante la crisi finanziaria.
(Khả năng thanh toán của các ngân hàng đã bị thử thách trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
|
| Với mạo từ không xác định | una solvibilità |
Avere una solvibilità elevata è un vantaggio competitivo.
(Có khả năng thanh toán cao là một lợi thế cạnh tranh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Avere una buona solvibilità è essenziale per ottenere un prestito bancario."
"Có khả năng thanh toán tốt là điều cần thiết để có được một khoản vay ngân hàng."
-
"La crisi economica ha causato una diminuzione della solvibilità di molte aziende."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra sự sụt giảm khả năng thanh toán của nhiều công ty."
-
"Mantenere un'alta solvibilità permette di investire in progetti a lungo termine."
"Duy trì khả năng thanh toán cao cho phép đầu tư vào các dự án dài hạn."