insolvenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "insolvenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'incapacità di un debitore di soddisfare regolarmente le proprie obbligazioni finanziarie.
Ý nghĩa của "insolvenza" trong tiếng Việt
Tình trạng mất khả năng thanh toán, không có khả năng trả nợ khi đến hạn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insolvenza"
-
"L'azienda è stata dichiarata insolvente."
"Công ty đã bị tuyên bố mất khả năng thanh toán."
-
"L'insolvenza del debitore ha causato gravi problemi ai creditori."
"Tình trạng mất khả năng thanh toán của con nợ đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho các chủ nợ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insolvenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insolvenza" & Ghi chú
Cách dùng "insolvenza" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'insolvenza' trong tiếng Ý tương đương với 'tình trạng mất khả năng thanh toán' trong tiếng Việt. Nó chỉ tình huống một cá nhân hoặc công ty không thể trả các khoản nợ khi đến hạn. Cần phân biệt với 'crisi finanziaria' (khủng hoảng tài chính), là một tình huống rộng hơn ảnh hưởng đến cả một hệ thống kinh tế.
Ngữ pháp & Chia từ "insolvenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'insolvenza |
L'insolvenza dell'azienda ha causato molti problemi.
(Sự mất khả năng thanh toán của công ty đã gây ra nhiều vấn đề.)
|
| Với mạo từ xác định | le insolvenze |
Le insolvenze sono aumentate a causa della crisi economica.
(Các vụ mất khả năng thanh toán đã tăng lên do khủng hoảng kinh tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'insolvenza |
Un'insolvenza improvvisa può rovinare una persona.
(Một sự mất khả năng thanh toán đột ngột có thể hủy hoại một người.)
|